-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 47: Dòng 47: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====một vài=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 59: Dòng 62: :[[any]] , [[approximately]] , [[bout]] , [[extraordinary]] , [[few]] , [[part]] , [[portion]] , [[quantity]] , [[remarkable]] , [[several]] , [[unknown]]:[[any]] , [[approximately]] , [[bout]] , [[extraordinary]] , [[few]] , [[part]] , [[portion]] , [[quantity]] , [[remarkable]] , [[several]] , [[unknown]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đúng (thật) là, ra trò
- this is some achievement!
- đây đúng là một thành tựu!
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
pronoun
- any , approximately , bout , extraordinary , few , part , portion , quantity , remarkable , several , unknown
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
