-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´ma:kiη</font>'''/==========/'''<font color="red">´ma:kiη</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Sự ghi nhãn==========Sự ghi nhãn=====- =====Sự đánh dấu/ghi dấu==========Sự đánh dấu/ghi dấu=====- =====Vết dụng cụ (trên bề mặt gia công)==========Vết dụng cụ (trên bề mặt gia công)=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành=====Toán & tin======Toán & tin========đánh dấu==========đánh dấu=====- - {|align="right"- | __TOC__- |}===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Sự đánh dấu, sự lấy dấu, vết dụng cụ (trên bềmặt gia công)==========Sự đánh dấu, sự lấy dấu, vết dụng cụ (trên bềmặt gia công)=====- === Xây dựng====== Xây dựng===- =====sự cắm mốc=====+ =====sự cắm mốc=====- + =====sự làm dấu=====- =====sự làm dấu=====+ =====vạch chỉ=====- + - =====vạch chỉ=====+ ::[[marking]] [[gauge]]::[[marking]] [[gauge]]::vạch chỉ trên mặt đường::vạch chỉ trên mặt đường=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đánh dấu=====+ =====đánh dấu=====::[[carriageway]] [[marking]] [[machine]]::[[carriageway]] [[marking]] [[machine]]::máy đánh dấu mặt đường::máy đánh dấu mặt đườngDòng 70: Dòng 58: ::[[taxiway]] [[centerline]] [[marking]]::[[taxiway]] [[centerline]] [[marking]]::sự đánh dấu tâm đường lăn::sự đánh dấu tâm đường lăn- =====sự đánh dấu=====+ =====sự đánh dấu=====::[[frame]] [[marking]]::[[frame]] [[marking]]::sự đánh dấu khung::sự đánh dấu khungDòng 87: Dòng 75: ::[[taxiway]] [[centerline]] [[marking]]::[[taxiway]] [[centerline]] [[marking]]::sự đánh dấu tâm đường lăn::sự đánh dấu tâm đường lăn- =====sự ghi nhãn=====+ =====sự ghi nhãn=====::[[match]] [[marking]]::[[match]] [[marking]]::sự ghi nhãn thích ứng::sự ghi nhãn thích ứng::[[wheel]] [[marking]]::[[wheel]] [[marking]]::sự ghi nhãn bánh xe::sự ghi nhãn bánh xe- =====sự lấy dấu=====+ =====sự lấy dấu=====- + =====sự núng lỗ=====- =====sự núng lỗ=====+ =====sự sắp đặt=====- + =====sự vạch dấu=====- =====sự sắp đặt=====+ - + - =====sự vạch dấu=====+ ::[[paint]] [[marking]]::[[paint]] [[marking]]::sự vạch dấu bằng sơn::sự vạch dấu bằng sơnDòng 104: Dòng 89: ::sự vạch dấu trượt::sự vạch dấu trượt=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====dấu=====+ =====dấu=====- + =====ghi giá=====- =====ghi giá=====+ =====ghi ký hiệu=====- + - =====ghi ký hiệu=====+ ::[[marking]] [[expenses]]::[[marking]] [[expenses]]::phí ghi ký hiệu::phí ghi ký hiệu- =====ngấn=====+ =====ngấn=====- + =====sự ấn dấu=====- =====sự ấn dấu=====+ =====sự dán nhãn=====- + =====sự đánh dấu=====- =====sự dán nhãn=====+ - + - =====sự đánh dấu=====+ ::[[certification]] [[marking]] [[of]] [[product]] [[quality]]::[[certification]] [[marking]] [[of]] [[product]] [[quality]]::sự đánh dấu xác nhận chất lượng hàng hóa::sự đánh dấu xác nhận chất lượng hàng hóa::[[identification]] [[marking]]::[[identification]] [[marking]]::sự đánh dấu phân biệt::sự đánh dấu phân biệt- =====sự ghi giá (chứng khoán)=====+ =====sự ghi giá (chứng khoán)=====- + =====vạch=====- =====vạch=====+ - + =====việc ghi chép doanh vụ==========việc ghi chép doanh vụ=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=marking marking] : Corporateinformation- === Oxford===- =====N.=====- =====(usu. in pl.) 1 an identification mark, esp. a symbol on anaircraft.=====- =====The colouring of an animal's fur, feathers, skin,etc.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ - [[Thể_loại:Toán & tin]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đánh dấu
- carriageway marking machine
- máy đánh dấu mặt đường
- frame marking
- sự đánh dấu khung
- identification marking of dimensions
- sự đánh dấu nhận dạng kích thước
- identifying marking
- sự đánh dấu nhận dạng
- legible and durable marking
- sự đánh dấu rõ và bền
- marking circuit
- mạch đánh dấu
- marking current
- dòng đánh dấu
- marking felt
- phớt đánh dấu
- marking label
- nhãn đánh dấu
- marking machine
- máy đánh dấu
- marking out
- sự đánh dấu
- marking point
- điểm đánh dấu
- marking sequence
- dãy đánh dấu
- marking sequence
- trình tự đánh dấu
- marking stamp
- đánh dấu nhãn sản phẩm
- marking wave
- sóng đánh dấu
- price marking
- sự đánh dấu giá
- rope marking
- sự đánh dấu dây thừng
- runway threshold marking
- sự đánh dấu ngưỡng đường băng
- taxiway centerline marking
- sự đánh dấu tâm đường lăn
sự đánh dấu
- frame marking
- sự đánh dấu khung
- identification marking of dimensions
- sự đánh dấu nhận dạng kích thước
- identifying marking
- sự đánh dấu nhận dạng
- legible and durable marking
- sự đánh dấu rõ và bền
- price marking
- sự đánh dấu giá
- rope marking
- sự đánh dấu dây thừng
- runway threshold marking
- sự đánh dấu ngưỡng đường băng
- taxiway centerline marking
- sự đánh dấu tâm đường lăn
Kinh tế
sự đánh dấu
- certification marking of product quality
- sự đánh dấu xác nhận chất lượng hàng hóa
- identification marking
- sự đánh dấu phân biệt
việc ghi chép doanh vụ
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
