• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự lãng quên===== =====Sự bị lãng quên===== ::The pain made him long for oblivion ::Nỗi đau k...)
    Hiện nay (06:46, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">əb'liviən</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 11:
    ::[[to]] [[fall]] ([[sink]]) [[into]] [[oblivion]]
    ::[[to]] [[fall]] ([[sink]]) [[into]] [[oblivion]]
    ::bị lãng quên, bị bỏ đi
    ::bị lãng quên, bị bỏ đi
    -
    ::[[act]] ([[Bill]]) [[of]] [[Obilivion]]
    +
    ::[[act]] ([[Bill]]) [[of]] [[Oblivion]]
    ::sắc lệnh ân xá
    ::sắc lệnh ân xá
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====Blankness, blackness, darkness, obscurity, nothingness,nihility, anonymity, extinction, non-existence, void, limbo:The rock band enjoyed brief fame, then sank into oblivion.=====
     
    - 
    -
    =====Unawareness, obliviousness, forgetfulness, heedlessness,disregard, unconsciousness, insensibility: I sank back into thesweet oblivion of deep sleep.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====A the state of having or being forgotten. b disregard; anunregarded state.=====
     
    - 
    -
    =====An amnesty or pardon.=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=oblivion oblivion] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=oblivion oblivion] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[abeyance]] , [[amnesia]] , [[carelessness]] , [[disregard]] , [[forgetfulness]] , [[inadvertence]] , [[indifference]] , [[insensibility]] , [[insensibleness]] , [[lethe]] , [[neglect]] , [[nirvana ]]* , [[obliviousness]] , [[unawareness]] , [[unconcern]] , [[unconsciousness]] , [[unmindfulness]] , [[blackness]] , [[darkness]] , [[eclipse]] , [[emptiness]] , [[extinction]] , [[limbo]] , [[nihility]] , [[nonexistence]] , [[nothing]] , [[nowhere]] , [[nullity]] , [[out there]] , [[void]] , [[amnesty]] , [[nirvana]] , [[nothingness]] , [[obscurity]] , [[pardon]] , [[silence]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[awareness]] , [[consciousness]] , [[understanding]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    Hiện nay

    /əb'liviən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lãng quên
    Sự bị lãng quên
    The pain made him long for oblivion
    Nỗi đau khiến anh ta thèm muốn sự quên lãng
    to fall (sink) into oblivion
    bị lãng quên, bị bỏ đi
    act (Bill) of Oblivion
    sắc lệnh ân xá


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X