-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´greitiη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 28: Dòng 21: =====Làm khó chịu, làm gai người==========Làm khó chịu, làm gai người=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====thép tấm lỗ=====+ - ==Xây dựng==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Lưới, mạng lưới, vỉ lò, sàng=====- =====cái ghi (lò)=====+ - =====mạng thanh giằng=====+ === Giao thông & vận tải===+ =====thép tấm lỗ=====+ === Xây dựng===+ =====cái ghi (lò)=====- ==Điện tử & viễn thông==+ =====mạng thanh giằng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện tử & viễn thông===- =====loại lưới sóng=====+ =====loại lưới sóng=====''Giải thích VN'': Sự sắp xếp các dây mảnh song song được dùng trong ống dẫn sóng để chỉ cho đi qua một loại sóng nhất định: Lưới chọn sóng/.''Giải thích VN'': Sự sắp xếp các dây mảnh song song được dùng trong ống dẫn sóng để chỉ cho đi qua một loại sóng nhất định: Lưới chọn sóng/.+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bệ cọc=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====khung sườn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bệ cọc=====+ - =====khung sườn=====+ =====đài cọc=====- =====đài cọc=====+ =====lò sưởi=====- =====lò sưởi=====+ =====lưới=====- + - =====lưới=====+ ::[[air]] [[grating]]::[[air]] [[grating]]::lưới không khí::lưới không khíDòng 71: Dòng 62: ::[[steel]] [[grating]]::[[steel]] [[grating]]::lưới thép::lưới thép- =====lưới (đóng tàu)=====+ =====lưới (đóng tàu)=====- =====lưới lò=====+ =====lưới lò=====- =====lưới nhiễu xạ=====+ =====lưới nhiễu xạ=====- =====lưới sắt=====+ =====lưới sắt=====- =====ghi=====+ =====ghi=====- =====ghi lò=====+ =====ghi lò=====- =====mạng lưới=====+ =====mạng lưới=====::[[grating]] [[converter]]::[[grating]] [[converter]]::bộ biến đổi mạng lưới::bộ biến đổi mạng lưới- =====rui mè=====+ =====rui mè=====- + - =====tấm lót=====+ - + - =====tấm lưới=====+ - + - =====vỉ lò, ghi lò=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====sản phẩm nghiền=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=grating grating] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - =====Jarring, strident, raucous, harsh, discordant,dissonant, unharmonious, offensive, irritating, irksome,annoying, vexatious, galling: I find the noise of chalksqueaking on the blackboard very grating.=====+ =====tấm lót=====- =====Grinding, gritty,squeaky, jangling, screeching, creaking, shrill, piercing,squawking, croaking, rasping: The grating noise you hear is myfridge motor.=====+ =====tấm lưới=====- =====N.=====+ =====vỉ lò, ghi lò=====+ === Kinh tế ===+ =====sản phẩm nghiền=====+ === Vật lý ===+ ===== Cách tử =====+ ===Địa chất===+ =====lưới sàng, ghi lò, mặt sàng, sự sàng =====- =====Grate,grid,reticle or reticule,grille,lattice,trellis,screen,network,reticulation: When a beam of light isdirected through the fine grating,odd patterns are formed.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[annoying]] , [[disagreeable]] , [[discordant]] , [[displeasing]] , [[dissonant]] , [[dry]] , [[grinding]] , [[harsh]] , [[harsh-sounding]] , [[hoarse]] , [[irksome]] , [[jarring]] , [[offensive]] , [[rasping]] , [[raucous]] , [[rough]] , [[shrill]] , [[squeaky]] , [[strident]] , [[stridulent]] , [[stridulous]] , [[unpleasant]] , [[vexatious]] , [[raspy]] , [[scratchy]] , [[squawky]] , [[grid]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[pleasing]] , [[soothing]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- annoying , disagreeable , discordant , displeasing , dissonant , dry , grinding , harsh , harsh-sounding , hoarse , irksome , jarring , offensive , rasping , raucous , rough , shrill , squeaky , strident , stridulent , stridulous , unpleasant , vexatious , raspy , scratchy , squawky , grid
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
