• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự phân nhánh, sự chia nhánh===== =====Nhánh, chi nhánh===== ::a ramification of [[a...)
    Hiện nay (17:21, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ræmifi´keiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    ::các chi nhánh của một công ty
    ::các chi nhánh của một công ty
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====sự phân dòng (của dòng chảy)=====
    +
    =====sự rẽ nhánh=====
    -
     
    +
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự phân nhánh, phân cảnh=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phân nhánh=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự phân nhánh=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự rẽ nhánh=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự chia nhánh=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự phân nhánh=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Consequence, result, effect, upshot, implication,subtlety; complication, difficulty: Have you considered theramifications of your decision to retire?=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Branch, extension,outgrowth, subdivision, offshoot: Courier services may beconsidered a ramification of services that were once performedby the post office.=====
    +
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    -
    =====The act or an instance of ramifying; the state of beingramified.=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====sự phân dòng (của dòng chảy)=====
     +
    === Y học===
     +
    =====sự phân nhánh, phân cảnh=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====phân nhánh=====
    -
    =====A subdivision of a complex structure or processcomparable to a tree's branches. [F f. ramifier: see RAMIFY]=====
    +
    =====sự phân nhánh=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====sự rẽ nhánh=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====sự chia nhánh=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ramification ramification] : Chlorine Online
    +
    =====sự phân nhánh=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[bifurcation]] , [[branch]] , [[branching]] , [[breaking]] , [[complication]] , [[consequence]] , [[divarication]] , [[division]] , [[excrescence]] , [[extension]] , [[forking]] , [[offshoot]] , [[outgrowth]] , [[partition]] , [[radiation]] , [[result]] , [[sequel]] , [[subdividing]] , [[subdivision]] , [[upshot]] , [[aftermath]] , [[corollary]] , [[end product]] , [[event]] , [[fruit]] , [[harvest]] , [[issue]] , [[outcome]] , [[precipitate]] , [[resultant]] , [[sequence]] , [[sequent]] , [[arm]] , [[development]] , [[divergence]] , [[ramus]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[cause]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /¸ræmifi´keiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phân nhánh, sự chia nhánh
    Nhánh, chi nhánh
    a ramification of a tree
    một nhánh cây
    the ramifications of a river
    các nhánh sông
    the ramifications of a company
    các chi nhánh của một công ty

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự rẽ nhánh

    Cơ khí & công trình

    sự phân dòng (của dòng chảy)

    Y học

    sự phân nhánh, phân cảnh

    Kỹ thuật chung

    phân nhánh
    sự phân nhánh
    sự rẽ nhánh

    Kinh tế

    sự chia nhánh
    sự phân nhánh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X