-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự nhân===== =====(toán học) tính nhân===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ng...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸mʌltipli´keiʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 8: =====(toán học) tính nhân==========(toán học) tính nhân=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====tính nhân=====+ - ===Nguồn khác===+ ===Cơ - Điện tử===- *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=multiplication&x=0&y=0 multiplication] : semiconductorglossary+ =====Phép nhân, sự nhân, sự sao nhiều bản, sự khuếchđại=====- ==Xây dựng==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phép nhân=====- =====toánnhân=====+ - ==Điện lạnh==+ ::[[abrriged]] [[multiplication]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::phép nhân tắt- =====phép nhân=====+ ::[[block]] [[multiplication]]+ ::phép nhân khối+ ::[[complex]] [[multiplication]]+ ::phép nhân phức+ ::[[inner]] [[multiplication]]+ ::(hình học ) phép nhân trong+ ::[[left]] [[handed]] [[multiplication]]+ ::phép nhân bên trái+ ::[[natural]] [[multiplication]]+ ::phép nhân tự nhiên+ ::[[right]]-handed [[multiplication]]+ ::phép nhân bên trái+ ::[[scalar]] [[multiplication]]+ ::phép nhân vô hướng+ === Xây dựng===+ =====toán nhân=====+ === Điện lạnh===+ =====phép nhân=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====sự khuếch đại=====- == Kỹ thuật chung ==+ =====sự nhân=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự khuếch đại=====+ - + - =====sự nhân=====+ ::[[carrier]] [[multiplication]]::[[carrier]] [[multiplication]]::sự nhân hạt mang::sự nhân hạt mangDòng 43: Dòng 48: ::[[frequency]] [[multiplication]]::[[frequency]] [[multiplication]]::sự nhân tần::sự nhân tần- =====sự nhân lên=====+ =====sự nhân lên=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====sự nhân lên=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====sự nhân lên=====+ - + - =====sự tăng bội=====+ - + - =====tăng bội=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=multiplication multiplication] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====The arithmetical process of multiplying.=====+ - =====The act or aninstance of multiplying.=====+ =====sự tăng bội=====- =====Multiplicative adj.[ME f. OF multiplication or L multiplicatio (as MULTIPLY)]=====+ =====tăng bội=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[aggrandizement]] , [[amplification]] , [[augment]] , [[augmentation]] , [[boost]] , [[buildup]] , [[enlargement]] , [[escalation]] , [[growth]] , [[hike]] , [[jump]] , [[proliferation]] , [[raise]] , [[rise]] , [[swell]] , [[upsurge]] , [[upswing]] , [[upturn]] , [[accretion]] , [[development]] , [[breeding]] , [[procreation]] , [[propagation]] , [[spawning]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
phép nhân
- abrriged multiplication
- phép nhân tắt
- block multiplication
- phép nhân khối
- complex multiplication
- phép nhân phức
- inner multiplication
- (hình học ) phép nhân trong
- left handed multiplication
- phép nhân bên trái
- natural multiplication
- phép nhân tự nhiên
- right-handed multiplication
- phép nhân bên trái
- scalar multiplication
- phép nhân vô hướng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aggrandizement , amplification , augment , augmentation , boost , buildup , enlargement , escalation , growth , hike , jump , proliferation , raise , rise , swell , upsurge , upswing , upturn , accretion , development , breeding , procreation , propagation , spawning
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
