• (Khác biệt giữa các bản)
    (Removing all content from page)
    Hiện nay (10:41, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'fæləsi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
     +
    ==Thông dụng==
     +
    ===Danh từ===
     +
    =====Ảo tưởng; sự sai lầm; ý kiến sai lầm=====
     +
     +
    =====Nguỵ biện; thuyết nguỵ biện=====
     +
     +
    =====Tính chất dối trá, tính chất lừa dối, tính chất trá nguỵ=====
     +
    ::[[pathetic]] [[fallacy]]
     +
    ::sự nhân cách hoá thiên nhiên, sự nhân cách hoá các vật vô tri
     +
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====nguỵ lý, nguỵ biện=====
     +
     +
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====ngụy biện=====
     +
     +
    =====ngụy lý=====
     +
     +
    =====ảo tưởng=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[aberration]] , [[ambiguity]] , [[artifice]] , [[bias]] , [[casuistry]] , [[cavil]] , [[deceit]] , [[deception]] , [[deceptiveness]] , [[delusion]] , [[deviation]] , [[elusion]] , [[equivocation]] , [[erratum]] , [[erroneousness]] , [[error]] , [[evasion]] , [[falsehood]] , [[faultiness]] , [[flaw]] , [[heresy]] , [[illogicality]] , [[inconsistency]] , [[inexactness]] , [[invalidity]] , [[misapprehension]] , [[miscalculation]] , [[misconstrual]] , [[misinterpretation]] , [[mistake]] , [[non sequitur]] , [[notion]] , [[paradox]] , [[perversion]] , [[preconception]] , [[prejudice]] , [[quibbling]] , [[quirk]] , [[solecism]] , [[sophism]] , [[sophistry]] , [[speciousness]] , [[subterfuge]] , [[untruth]] , [[falseness]] , [[falsity]] , [[spuriousness]] , [[illusion]] , [[misconception]] , [[paralogism]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[certainty]] , [[evidence]] , [[fact]] , [[honesty]] , [[reality]] , [[right]] , [[surety]] , [[truth]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /'fæləsi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ảo tưởng; sự sai lầm; ý kiến sai lầm
    Nguỵ biện; thuyết nguỵ biện
    Tính chất dối trá, tính chất lừa dối, tính chất trá nguỵ
    pathetic fallacy
    sự nhân cách hoá thiên nhiên, sự nhân cách hoá các vật vô tri

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nguỵ lý, nguỵ biện

    Kỹ thuật chung

    ngụy biện
    ngụy lý
    ảo tưởng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X