-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)n (nhảm)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'rezidəns</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">'rezidəns</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 24: Dòng 20: ::sống ở một nơi cụ thể (vì công việc, nhiệm vụ của mình)::sống ở một nơi cụ thể (vì công việc, nhiệm vụ của mình)- ==Xây dựng==+ =====Ký túc xá (cho sinh viên) (thông thường mang số nhiều: [[Residences]])=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::[[Queen's]] [[University]] [[Residences]]- =====căn hộ ở=====+ ::Ký túc xá trường Đại học Queens- + - =====dinh=====+ - + - =====nơi cư trú=====+ - + - =====nơi ở=====+ - + - == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dinh thự=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====nhà ở=====+ - + - =====phủ=====+ - + - =====sự duy trì=====+ - + - =====sự thường trú=====+ - == Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====chỗ ở=====+ ==Chuyên ngành==- =====nhà=====+ === Xây dựng===+ =====căn hộ ở=====- =====nơi cư trú=====+ =====dinh=====- =====nướccư trú=====+ =====nơi cư trú=====- =====thời gian cư trú=====+ =====nơi ở=====+ === Điện===+ =====dinh thự=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====nhà ở=====- =====trụ sở=====+ =====phủ=====- ===Nguồn khác===+ =====sự duy trì=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=residence residence] : Corporateinformation+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====sự thường trú=====- ===N.===+ === Kinh tế ===+ =====chỗ ở=====- =====Abode, home, domicile, dwelling, dwelling-place, place,house, habitation, (living) quarters: A crowd was waiting togreet them outside their residence.=====+ =====nhà=====- =====Residency, stay, sojourn,visit, tenancy: During his residence in Cape Province, hebecame bilingual in Xhosa. 3 mansion, villa, manor (house),stately home, estate, chƒteau, castle, palace, Brit hall: Theambassadorial residence was a very imposing structure.=====+ =====nơi cư trú=====- ==Oxford==+ =====nước cư trú=====- ===N.===+ - =====The act or an instance of residing.=====+ =====thời gian cư trú=====- =====A the place where aperson resides; anabode. b a mansion; the official house of agovernment minister etc. c ahouse,esp. one of considerablepretension (returned to their London residence).=====+ =====trụ sở=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[abode]] , [[address]] , [[apartment]] , [[condo]] , [[co-op]] , [[domicile]] , [[dwelling]] , [[habitation]] , [[hall]] , [[headquarters]] , [[hole]] , [[home]] , [[homeplate]] , [[house]] , [[household]] , [[inhabitancy]] , [[inhabitation]] , [[living quarters]] , [[lodging]] , [[manor]] , [[mansion]] , [[occupancy]] , [[occupation]] , [[palace]] , [[rack ]]* , [[roof ]]* , [[roost ]]* , [[seat]] , [[settlement]] , [[villa]] , [[place]] , [[castle]] , [[condominium]] , [[domiciliation]] , [[habitancy]] , [[habitat]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[business]] , [[industry]] , [[office]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Dinh thự (nhà lớn, nguy nga tráng lệ)
- in residence
- sống ở một nơi cụ thể (vì công việc, nhiệm vụ của mình)
Ký túc xá (cho sinh viên) (thông thường mang số nhiều: Residences)
- Queen's University Residences
- Ký túc xá trường Đại học Queens
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- abode , address , apartment , condo , co-op , domicile , dwelling , habitation , hall , headquarters , hole , home , homeplate , house , household , inhabitancy , inhabitation , living quarters , lodging , manor , mansion , occupancy , occupation , palace , rack * , roof * , roost * , seat , settlement , villa , place , castle , condominium , domiciliation , habitancy , habitat
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
