-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´sʌb¸gru:p</font>'''/==========/'''<font color="red">´sʌb¸gru:p</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(sinh vật học) phân nhóm==========(sinh vật học) phân nhóm=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====nhóm con=====- |}+ ::[[accessible]] [[subgroup]]+ ::(đại số ) nhóm con đạt được+ ::[[amalgamated]] [[subgroup]]+ ::nhóm con hốn tống+ ::[[basic]] [[subgroup]]+ ::nhóm con cơ sở+ ::[[central]] [[subgroup]]+ ::nhóm con trung tâm+ ::[[commutator]] [[subgroup]]+ ::hoán tập+ ::[[composition]] [[subgroup]]+ ::nhóm con hợp thành+ ::[[convex]] [[subgroup]]+ ::nhóm con lồi+ ::[[full]] [[subgroup]]+ ::nhóm con đầy đủ+ ::[[fully]] [[characteristic]] [[subgroup]]+ ::nhóm con hoàn toàn đặc trưng+ ::[[identity]] [[subgroup]]+ ::nhóm con đơn vị+ ::[[invariant]] [[subgroup]]+ ::nhóm con bất biến+ ::[[maximum]] [[self]]-conjugate [[subgroup]]+ ::nhóm con tự liên hợp cực đại+ ::[[normal]] [[subgroup]]+ ::nhóm con chuẩn tắc+ ::[[pure]] [[subgroup]]+ ::nhóm con thuần tuý+ ::[[serving]] [[subgroup]]+ ::(đại số ) nhóm con phục vụ+ ::[[stable]] [[subgroup]]+ ::(đại số ) nhóm con dừng+ ::[[strongly]] [[isolated]] [[subgroup]]+ ::nhóm con cô lập mạnh+ ::[[universal]] [[subgroup]]+ ::nhóm con phổ dụng=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====nhóm con=====+ =====nhóm con=====::[[accessible]] [[subgroup]]::[[accessible]] [[subgroup]]::nhóm con đạt được::nhóm con đạt đượcDòng 71: Dòng 103: ::nhóm con không::nhóm con không=====nhóm phụ==========nhóm phụ=====- === Oxford===- =====N.=====- =====Math. etc. a subset of a group.=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=subgroup subgroup] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=subgroup subgroup] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=subgroup subgroup] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
nhóm con
- accessible subgroup
- (đại số ) nhóm con đạt được
- amalgamated subgroup
- nhóm con hốn tống
- basic subgroup
- nhóm con cơ sở
- central subgroup
- nhóm con trung tâm
- commutator subgroup
- hoán tập
- composition subgroup
- nhóm con hợp thành
- convex subgroup
- nhóm con lồi
- full subgroup
- nhóm con đầy đủ
- fully characteristic subgroup
- nhóm con hoàn toàn đặc trưng
- identity subgroup
- nhóm con đơn vị
- invariant subgroup
- nhóm con bất biến
- maximum self-conjugate subgroup
- nhóm con tự liên hợp cực đại
- normal subgroup
- nhóm con chuẩn tắc
- pure subgroup
- nhóm con thuần tuý
- serving subgroup
- (đại số ) nhóm con phục vụ
- stable subgroup
- (đại số ) nhóm con dừng
- strongly isolated subgroup
- nhóm con cô lập mạnh
- universal subgroup
- nhóm con phổ dụng
Kỹ thuật chung
nhóm con
- accessible subgroup
- nhóm con đạt được
- amalgamated subgroup
- nhóm con hỗn hống
- basic subgroup
- nhóm con cơ sở
- central subgroup
- nhóm con trung tâm
- composition subgroup
- nhóm con hợp thành
- conjugate subgroup
- nhóm con liên hợp
- convex subgroup
- nhóm con lồi
- cyclic subgroup xyclic
- nhóm con xiclic
- full subgroup
- nhóm con đầy
- full subgroup
- nhóm con đầy đủ
- fully characteristic subgroup
- nhóm con hoàn toàn dặc trưng
- fully characteristic subgroup
- nhóm con hoàn toàn đặc trưng
- identity subgroup
- nhóm con đơn vị
- in-buffer subgroup
- nhóm con trong bộ đệm
- index of a subgroup
- chỉ số của một nhóm con
- invariant subgroup
- nhóm con bất biến
- maximum self conjugate subgroup
- nhóm con tự nhiên hợp cực đại
- normal subgroup
- nhóm con chuẩn tắc
- null subgroup
- nhóm con không
- outbuffer subgroup
- nhóm con vùng đệm ngoài
- outheader subgroup
- nhóm con đầu ngoài
- pure subgroup
- nhóm con thuần túy
- serving subgroup
- nhóm con phục vụ
- stable subgroup
- nhóm con dừng
- strongly isolated subgroup
- nhóm con cô lập mạnh
- subgroup generated by a set
- nhóm con sinh bởi một tập
- unit subgroup
- nhóm con đơn vị
- universal subgroup
- nhóm con phổ dụng
- zero subgroup
- nhóm con không
nhóm phụ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
