• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (17:21, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====sự rẽ nhánh=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====sự phân dòng (của dòng chảy)=====
    =====sự phân dòng (của dòng chảy)=====
    Dòng 23: Dòng 24:
    =====sự phân nhánh, phân cảnh=====
    =====sự phân nhánh, phân cảnh=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====phân nhánh=====
    +
    =====phân nhánh=====
    -
    =====sự phân nhánh=====
    +
    =====sự phân nhánh=====
    =====sự rẽ nhánh=====
    =====sự rẽ nhánh=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====sự chia nhánh=====
    +
    =====sự chia nhánh=====
    =====sự phân nhánh=====
    =====sự phân nhánh=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Consequence, result, effect, upshot, implication,subtlety; complication, difficulty: Have you considered theramifications of your decision to retire?=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[bifurcation]] , [[branch]] , [[branching]] , [[breaking]] , [[complication]] , [[consequence]] , [[divarication]] , [[division]] , [[excrescence]] , [[extension]] , [[forking]] , [[offshoot]] , [[outgrowth]] , [[partition]] , [[radiation]] , [[result]] , [[sequel]] , [[subdividing]] , [[subdivision]] , [[upshot]] , [[aftermath]] , [[corollary]] , [[end product]] , [[event]] , [[fruit]] , [[harvest]] , [[issue]] , [[outcome]] , [[precipitate]] , [[resultant]] , [[sequence]] , [[sequent]] , [[arm]] , [[development]] , [[divergence]] , [[ramus]]
    -
    =====Branch, extension,outgrowth, subdivision, offshoot: Courier services may beconsidered a ramification of services that were once performedby the post office.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[cause]]
    -
    =====The act or an instance of ramifying; the state of beingramified.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====A subdivision of a complex structure or processcomparable to a tree's branches. [F f. ramifier: see RAMIFY]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ramification ramification] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸ræmifi´keiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phân nhánh, sự chia nhánh
    Nhánh, chi nhánh
    a ramification of a tree
    một nhánh cây
    the ramifications of a river
    các nhánh sông
    the ramifications of a company
    các chi nhánh của một công ty

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự rẽ nhánh

    Cơ khí & công trình

    sự phân dòng (của dòng chảy)

    Y học

    sự phân nhánh, phân cảnh

    Kỹ thuật chung

    phân nhánh
    sự phân nhánh
    sự rẽ nhánh

    Kinh tế

    sự chia nhánh
    sự phân nhánh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X