• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (04:37, ngày 30 tháng 9 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (sửa)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 2: Dòng 2:
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
     +
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    -
    =====Dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai)=====
    +
    =====Bao vây; vây hãm=====
     +
     
     +
    =====Đi vòng, đi tránh=====
     +
     
     +
    =====Tránh né hoặc lách một việc gì đó bằng thủ đoạn khôn khéo=====
    -
    =====Phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...)=====
     
    ===hình thái từ===
    ===hình thái từ===
    *Ved: [[circumvented]]
    *Ved: [[circumvented]]
     +
    *Ving: [[circumventing]]
    *Ving: [[circumventing]]
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    |}
    +
     
    -
    === Kinh tế ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====phá vỡ kết hoạch=====
    +
     
    -
    === Oxford===
    +
    :[[avoid]] , [[beat]] , [[beguile]] , [[bilk]] , [[bypass]] , [[circumnavigate]] , [[cramp]] , [[crimp]] , [[deceive]] , [[detour]] , [[disappoint]] , [[dodge]] , [[dupe]] , [[elude]] , [[ensnare]] , [[entrap]] , [[escape]] , [[evade]] , [[foil]] , [[frustrate]] , [[get around]] , [[hoodwink]] , [[outflank]] , [[outwit]] , [[overreach]] , [[prevent]] , [[queer]] , [[ruin]] , [[shun]] , [[sidestep]] , [[skirt]] , [[stave off]] , [[steer clear of]] , [[stump]] , [[stymie]] , [[thwart]] , [[trick]] , [[ward off]] , [[go around]] , [[burke]] , [[duck]] , [[eschew]] , [[baffle]] , [[balk]] , [[cheat]] , [[check]] , [[defraud]] , [[encompass]] , [[fool]] , [[mislead]] , [[surround]]
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
    =====A evade (a difficulty); find a way round. b baffle,outwit.=====
    +
    -
    =====Entrap (an enemy) by surrounding.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Circumvention n.[L circumvenire circumvent- (as CIRCUM-, venire come)]=====
    +
    =====verb=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    :[[aid]] , [[allow]] , [[assist]] , [[help]] , [[permit]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=circumvent circumvent] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=circumvent circumvent] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸sə:kəm´vent/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Bao vây; vây hãm
    Đi vòng, đi tránh
    Tránh né hoặc lách một việc gì đó bằng thủ đoạn khôn khéo

    hình thái từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X