-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm phiên âm)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - \aw-SPISH-uhs\+ =====/'''<font color="red">ɔ:s´piʃəs</font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 15: Dòng 13: ::một thời điểm thuận lợi để xin tăng lương::một thời điểm thuận lợi để xin tăng lương- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===Adj.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====adjective=====- =====Of good omen; favourable.=====+ :[[advantageous]] , [[bright]] , [[favorable]] , [[felicitous]] , [[fortunate]] , [[golden]] , [[halcyon]] , [[happy]] , [[hopeful]] , [[lucky]] , [[opportune]] , [[promising]] , [[propitious]] , [[prosperous]] , [[rosy]] , [[timely]] , [[well-timed]] , [[seasonable]] , [[benign]] , [[brilliant]] , [[fair]] , [[good]] , [[encouraging]]- + ===Từ trái nghĩa===- =====Prosperous.=====+ =====adjective=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ :[[inauspicious]] , [[inopportune]] , [[ominous]] , [[unfortunate]] , [[unhappy]] , [[unlucky]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- advantageous , bright , favorable , felicitous , fortunate , golden , halcyon , happy , hopeful , lucky , opportune , promising , propitious , prosperous , rosy , timely , well-timed , seasonable , benign , brilliant , fair , good , encouraging
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
