• /´briljənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Sáng chói, chói loà; rực rỡ
    brilliant sunshine
    ánh sáng mặt trời chói lọi
    brilliant victories
    chiến thắng rực rỡ
    Tài giỏi, lỗi lạc
    a brilliant scientist
    một nhà khoa học lỗi lạc
    to be brilliant at foreign languages
    giỏi ngoại ngữ

    Danh từ

    Hạt kim cương nhiều mặt

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bóng
    láng
    lấp lánh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X