-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Phép nhân, sự nhân, sự sao nhiều bản, sự khuếchđại==========Phép nhân, sự nhân, sự sao nhiều bản, sự khuếchđại=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====tínhnhân=====+ =====phép nhân=====- ===== Tham khảo =====+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=multiplication&x=0&y=0multiplication] :semiconductorglossary+ ::[[abrriged]] [[multiplication]]+ ::phép nhân tắt+ ::[[block]] [[multiplication]]+ ::phép nhân khối+ ::[[complex]] [[multiplication]]+ ::phép nhân phức+ ::[[inner]] [[multiplication]]+ ::(hình học ) phép nhân trong+ ::[[left]] [[handed]] [[multiplication]]+ ::phép nhân bên trái+ ::[[natural]] [[multiplication]]+ ::phép nhân tự nhiên+ ::[[right]]-handed [[multiplication]]+ ::phép nhân bên trái+ ::[[scalar]] [[multiplication]]+ ::phép nhân vô hướng=== Xây dựng====== Xây dựng========toán nhân==========toán nhân=====Dòng 24: Dòng 37: =====phép nhân==========phép nhân======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====sự khuếch đại=====+ =====sự khuếch đại=====- =====sự nhân=====+ =====sự nhân=====::[[carrier]] [[multiplication]]::[[carrier]] [[multiplication]]::sự nhân hạt mang::sự nhân hạt mangDòng 37: Dòng 50: =====sự nhân lên==========sự nhân lên======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====sự nhân lên=====+ =====sự nhân lên=====- =====sự tăng bội=====+ =====sự tăng bội==========tăng bội==========tăng bội=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=multiplication multiplication] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[aggrandizement]] , [[amplification]] , [[augment]] , [[augmentation]] , [[boost]] , [[buildup]] , [[enlargement]] , [[escalation]] , [[growth]] , [[hike]] , [[jump]] , [[proliferation]] , [[raise]] , [[rise]] , [[swell]] , [[upsurge]] , [[upswing]] , [[upturn]] , [[accretion]] , [[development]] , [[breeding]] , [[procreation]] , [[propagation]] , [[spawning]]- =====The arithmetical process of multiplying.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + - =====The act or aninstance of multiplying.=====+ - + - =====Multiplicative adj.[ME f. OF multiplication or L multiplicatio (as MULTIPLY)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
phép nhân
- abrriged multiplication
- phép nhân tắt
- block multiplication
- phép nhân khối
- complex multiplication
- phép nhân phức
- inner multiplication
- (hình học ) phép nhân trong
- left handed multiplication
- phép nhân bên trái
- natural multiplication
- phép nhân tự nhiên
- right-handed multiplication
- phép nhân bên trái
- scalar multiplication
- phép nhân vô hướng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aggrandizement , amplification , augment , augmentation , boost , buildup , enlargement , escalation , growth , hike , jump , proliferation , raise , rise , swell , upsurge , upswing , upturn , accretion , development , breeding , procreation , propagation , spawning
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
