-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm hình)n (Thêm nghĩa địa chất)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 19: Dòng 19: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===- [[Hình:Conveyance.jpg|200px|conveyance]]+ [[Hình:Conveyance.jpg|thumb|conveyance]]=====Sự vận chuyển, sự tải, băng tải, thiết bị vậnchuyển==========Sự vận chuyển, sự tải, băng tải, thiết bị vậnchuyển=====- === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===Dòng 32: Dòng 29: =====sự chở đến==========sự chở đến======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====băng tải=====+ =====băng tải=====- =====chuyên chở=====+ =====chuyên chở=====::[[Fixed]] [[Mobile]] [[Conveyance]] (FMC)::[[Fixed]] [[Mobile]] [[Conveyance]] (FMC)::phương tiện chuyên chở di động cố định::phương tiện chuyên chở di động cố định- =====sự chuyển=====+ =====sự chuyển=====- =====sự tải=====+ =====sự tải=====- =====sự vận chuyển=====+ =====sự vận chuyển=====::[[earth]] [[conveyance]] [[by]] [[wheel]] [[barrow]]::[[earth]] [[conveyance]] [[by]] [[wheel]] [[barrow]]::sự vận chuyển đất bằng xe ba gác::sự vận chuyển đất bằng xe ba gác=====thiết bị vận chuyển==========thiết bị vận chuyển======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====chuyên chở=====+ =====chuyên chở=====- =====giấy bán=====+ =====giấy bán=====- =====giấy chuyển nhượng=====+ =====giấy chuyển nhượng=====::[[deed]] [[of]] [[conveyance]]::[[deed]] [[of]] [[conveyance]]::giấy chuyển nhượng quyền sở hữu::giấy chuyển nhượng quyền sở hữu- =====giấy sang tên=====+ =====giấy sang tên=====::[[fraudulent]] [[conveyance]]::[[fraudulent]] [[conveyance]]::giấy sang tên giả mạo::giấy sang tên giả mạo- =====phưong tiện vận chuyển (xe, tàu...)=====+ =====phưong tiện vận chuyển (xe, tàu...)=====- =====sự chuyển nhượng (tài sản...)=====+ =====sự chuyển nhượng (tài sản...)=====- =====vận chuyển=====+ =====vận chuyển==========vận tải==========vận tải=====- =====Tham khảo=====+ ===Địa chất===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=conveyance conveyance] : Corporateinformation+ =====sự chuyên chở, sự vận chuyển, sự trục tải, sự nâng =====- === Oxford===+ - =====N.=====+ - =====A the act or process of carrying. b the communication (ofideas etc.). c transmission.=====+ - + - =====A means of transport; avehicle.=====+ - + - =====Law a the transfer of property from one owner toanother. b a document effecting this.=====+ - =====Conveyancer n. (insense 3). conveyancing n. (in sense 3).=====[[Category:Cơ - Điện tử]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[car]] , [[carriage]] , [[carrying]] , [[communication]] , [[machine]] , [[movement]] , [[transfer]] , [[transference]] , [[transmission]] , [[transportation]] , [[vehicle]] , [[transit]] , [[transport]] , [[alienation]] , [[assignment]] , [[transferal]] , [[airplane]] , [[auto]] , [[automobile]] , [[bus]] , [[cart]] , [[cession]] , [[charter]] , [[conduct]] , [[deed]] , [[demise]] , [[grant]] , [[railroad]] , [[sled]] , [[trailer]] , [[train]] , [[trolley]] , [[truck]] , [[wagon]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[hold]] , [[possession]]+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- car , carriage , carrying , communication , machine , movement , transfer , transference , transmission , transportation , vehicle , transit , transport , alienation , assignment , transferal , airplane , auto , automobile , bus , cart , cession , charter , conduct , deed , demise , grant , railroad , sled , trailer , train , trolley , truck , wagon
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
