-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====sự rẽ nhánh=====+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===Dòng 38: Dòng 41: :[[cause]]:[[cause]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bifurcation , branch , branching , breaking , complication , consequence , divarication , division , excrescence , extension , forking , offshoot , outgrowth , partition , radiation , result , sequel , subdividing , subdivision , upshot , aftermath , corollary , end product , event , fruit , harvest , issue , outcome , precipitate , resultant , sequence , sequent , arm , development , divergence , ramus
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
