-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(vật lý) ì, (thuộc) quán tính===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngàn...)
Dòng 14: Dòng 14: == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành========quán tính==========quán tính=====::[[apparent]] [[inertial]]::[[apparent]] [[inertial]]Dòng 98: Dòng 97: ::[[strapdown]] [[inertial]] [[platform]]::[[strapdown]] [[inertial]] [[platform]]::dàn neo bằng quán tính (tàu vũ trụ)::dàn neo bằng quán tính (tàu vũ trụ)+ ==Cơ - Điện tử==+ =====(adj) (thuộc) quán tính=====+ == Tham khảo chung ==== Tham khảo chung ==Dòng 104: Dòng 106: *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=inertial&submit=Search inertial] : amsglossary*[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=inertial&submit=Search inertial] : amsglossary*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inertial inertial] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inertial inertial] : Corporateinformation- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]13:36, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Kỹ thuật chung
quán tính
- apparent inertial
- quán tính biểu kiến
- Earth Centred Inertial (ECI)
- quán tính định tâm trái đất
- Embedded GPS/Inertial Receiver (EGIR)
- GPS gắn kèm/Máy thu quán tính
- force of inertial
- lực quán tính
- GPS Inertial System (GPSI)
- Hệ quán tính của GPS
- inertial accelerometer
- gia tốc kế quán tính
- Inertial Attitude Control System (IACS)
- hệ thống điều khiển phương vị theo quán tính
- inertial confinement
- sự giam bằng quán tính
- inertial confinement
- sự giữ bằng quán tính
- inertial coordinate
- tọa độ quán tính
- inertial coordinates
- tọa độ quán tính
- inertial dust separator
- bộ tách bụi (kiểu) quán tính
- inertial force
- lực quán tính
- inertial frame
- hệ (quy chiếu) quán tính
- inertial frame
- hệ quán tính
- inertial frame
- hệ quy chiếu quán tính
- inertial frame of reference
- hệ quy chiếu quán tính
- inertial guidance
- sự hướng dẫn quán tính
- inertial mass
- khối lượng quán tính
- inertial motion
- chuyển động quán tính
- inertial navigation
- đạo hàng quán tính
- inertial navigation system (INS)
- hệ đạo hàng quán tính
- inertial platform
- bàn máy quán tính
- inertial reference frame
- hệ quy chiếu quán tính
- inertial reference system
- bộ phát hiện quán tính
- inertial reference system
- bộ tách sóng quán tính
- inertial resistance
- sức cản quán tính
- inertial sensor
- bộ cảm biến quán tính
- inertial separator
- máy chiết ly quán tính
- inertial separator
- máy tách bằng quán tính
- inertial separator
- máy tách quán tính
- inertial starter
- bộ khởi động quán tính
- inertial system
- hệ quán tính
- inertial torque
- mômen quay quán tính
- inertial unit
- trung tâm quán tính
- Inertial Upper Stage (IUS)
- tầng quán tính phía trên
- principal inertial axis
- trục quán tính chính
- quasi-inertial pitch axis
- trục chuẩn quán tính
- radio inertial guidance system
- hệ dẫn hướng quán tính sóng vô tuyến
- Ship's inertial navigation system (SINS)
- hệ thống dẫn đường tầu biển theo quán tính
- strapdown inertial platform
- dàn neo bằng quán tính (tàu vũ trụ)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
