• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (09:12, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 24: Dòng 24:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====công tác nạo vét=====
    =====công tác nạo vét=====
    Dòng 32: Dòng 30:
    =====công tắc nạo vét=====
    =====công tắc nạo vét=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự làm dưỡng=====
    +
    =====sự làm dưỡng=====
    -
    =====sự làm khuôn mẫu=====
    +
    =====sự làm khuôn mẫu=====
    -
    =====sự nạo vét=====
    +
    =====sự nạo vét=====
    =====sự quét=====
    =====sự quét=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====có ảnh hưởng rộng=====
    +
    =====có ảnh hưởng rộng=====
    =====có tác động cực kỳ rộng=====
    =====có tác động cực kỳ rộng=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Comprehensive, (all-)inclusive, general, extensive,universal, all-embracing, broad, widespread, wide(-ranging),far-ranging, blanket, umbrella, catholic, exhaustive, radical,thorough(-going), out-and-out, across the board, wholesale,Colloq wall-to-wall: We must institute sweeping reforms of theparty before the election.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[across-the-board]] , [[all-around]] , [[all-embracing]] , [[all-encompassing]] , [[all-inclusive]] , [[all-out]] , [[bird]]’s-eye , [[blanket]] , [[broad]] , [[complete]] , [[comprehensive]] , [[exaggerated]] , [[exhaustive]] , [[extensive]] , [[full]] , [[general]] , [[global]] , [[inclusive]] , [[indiscriminate]] , [[out-and-out ]]* , [[overall]] , [[overdrawn]] , [[overstated]] , [[radical]] , [[thorough]] , [[thorough-going]] , [[unqualified]] , [[vast]] , [[wall-to-wall]] , [[whole-hog]] , [[wholesale ]]* , [[wide]] , [[all-round]] , [[broad-spectrum]] , [[expansive]] , [[extended]] , [[far-ranging]] , [[far-reaching]] , [[large]] , [[wide-ranging]] , [[wide-reaching]] , [[widespread]] , [[embracing]] , [[large-scale]]
    -
    =====Complete, total, overwhelming,decisive: The first team enjoyed a sweeping victory in trackand field events.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Adj. & n.=====
    +
    :[[exclusive]] , [[narrow]]
    -
    =====Adj.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Wide in range or effect (sweeping changes).2 taking no account of particular cases or exceptions (asweeping statement).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. (in pl.) dirt etc. collected bysweeping.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sweepingly adv. sweepingness n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=sweeping sweeping] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /swi:pɪŋ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự quét
    ( (thường) số nhiều) rác rưởi quét đi

    Tính từ

    Có ảnh hưởng sâu rộng; có một tác động cực kỳ rộng
    sweeping reforms
    những cải cách có ảnh hưởng sâu rộng
    Hoàn toàn; quyết định
    a sweeping victory
    một thắng lợi hoàn toàn
    Quét đi, cuốn đi, chảy xiết
    Bao quát; chung chung (lời nói..); không có ngoại lệ
    sweeping remark
    nhận xét chung chung

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    công tác nạo vét

    Xây dựng

    công tắc nạo vét

    Kỹ thuật chung

    sự làm dưỡng
    sự làm khuôn mẫu
    sự nạo vét
    sự quét

    Kinh tế

    có ảnh hưởng rộng
    có tác động cực kỳ rộng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X