• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (10:41, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 14: Dòng 14:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====nguỵ lý, nguỵ biện=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    Dòng 29: Dòng 32:
    :[[certainty]] , [[evidence]] , [[fact]] , [[honesty]] , [[reality]] , [[right]] , [[surety]] , [[truth]]
    :[[certainty]] , [[evidence]] , [[fact]] , [[honesty]] , [[reality]] , [[right]] , [[surety]] , [[truth]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /'fæləsi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ảo tưởng; sự sai lầm; ý kiến sai lầm
    Nguỵ biện; thuyết nguỵ biện
    Tính chất dối trá, tính chất lừa dối, tính chất trá nguỵ
    pathetic fallacy
    sự nhân cách hoá thiên nhiên, sự nhân cách hoá các vật vô tri

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nguỵ lý, nguỵ biện

    Kỹ thuật chung

    ngụy biện
    ngụy lý
    ảo tưởng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X