-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 19: Dòng 19: === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu========tính đơn điệu==========tính đơn điệu=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====tính đơn trị=====+ =====tính đều; tính đơn trị======== Xây dựng====== Xây dựng========tính đều đặn==========tính đều đặn=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- affinity , alikeness , analogy , comparison , correspondence , parallelism , resemblance , similarity , similitude , uniformness , conformity , consistency , consonance , equableness , equality , even tenor , harmony , homogeneity , invariability , monotony , oneness , regularity , sameness , unity
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
