-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Dây băng, dải lụa (để buộc đầu)===== =====(y học) băng (để buộc bó vết thương)...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´filit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 32: Dòng 25: =====Róc xương và lạng (thịt, cá...)==========Róc xương và lạng (thịt, cá...)=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Cơ khí & công trình========mặt lượn==========mặt lượn=====Dòng 39: Dòng 35: ''Giải thích VN'': Là bề mặt lõm nằm giữa hai mặt giao nhau ở một góc.''Giải thích VN'': Là bề mặt lõm nằm giữa hai mặt giao nhau ở một góc.- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chân góc==========chân góc=====Dòng 53: Dòng 47: ''Giải thích VN'': Nghĩa chung, một dải gỗ mỏng, hẹp giữa các chi tiết hay rãnh trang trí trên một chi tiết gỗ.''Giải thích VN'': Nghĩa chung, một dải gỗ mỏng, hẹp giữa các chi tiết hay rãnh trang trí trên một chi tiết gỗ.- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====băng==========băng=====Dòng 106: Dòng 98: =====ván lát==========ván lát=====- =====ván ốp=====+ =====ván ốp=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====róc xương==========róc xương=====Dòng 118: Dòng 107: ::[[frozen]] [[fillet]] [[blocks]]::[[frozen]] [[fillet]] [[blocks]]::tảng thịt thăn lạnh đông::tảng thịt thăn lạnh đông- =====thịt bò cuốn=====+ =====thịt bò cuốn=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fillet fillet] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fillet fillet] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====20:53, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đường hàn góc
- longitudinal fillet weld
- đường hàn góc theo phương dọc
- oblique fillet weld
- đường hàn góc nghiêng
Oxford
A a fleshy boneless piece of meat from near theloins or the ribs. b (in full fillet steak) the undercut of asirloin. c a boned longitudinal section of a fish.
A aheadband, ribbon, string, or narrow band, for binding the hairor worn round the head. b a band or bandage.
Archit. a a narrow flat band separating two mouldings. b asmall band between the flutes of a column.
V.tr. (filleted, filleting)1 a remove bones from (fish or meat). b divide (fish or meat)into fillets.
Filleter n. [ME f. OFfilet f. Rmc dimin. of L filum thread]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
