• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 8: Dòng 8:
    =====Tính từ=====
    =====Tính từ=====
    =====Như savoury=====
    =====Như savoury=====
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    [[Category:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[agreeable]] , [[ambrosial]] , [[aperitive]] , [[appetizing]] , [[aromatic]] , [[dainty]] , [[decent]] , [[delectable]] , [[exquisite]] , [[fragrant]] , [[full-flavored]] , [[good]] , [[luscious]] , [[mellow]] , [[mouthwatering]] , [[palatable]] , [[perfumed]] , [[piquant]] , [[pungent]] , [[redolent]] , [[relishing]] , [[respectable]] , [[rich]] , [[sapid]] , [[savorous]] , [[scrumptious]] , [[spicy]] , [[sweet]] , [[tangy]] , [[tasty]] , [[tempting]] , [[toothsome]] , [[wholesome]] , [[heavenly]] , [[tasteful]] , [[alluring]] , [[delicious]] , [[edifying]] , [[flavored]] , [[flavorous]] , [[gustable]] , [[gustatory]] , [[inoffensive]] , [[nectareous]] , [[pleasing]] , [[salty]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[bland]] , [[displeasing]] , [[distasteful]] , [[offensive]] , [[tasteless]] , [[unappetizing]] , [[impalatable]] , [[unsavory]]

    07:54, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /´seivəri/

    Thông dụng

    Danh từ
    (thực vật học) rau húng
    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) món ăn mặn dọn vào cuối bữa ăn (như) savoury
    Tính từ
    Như savoury

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X