• /blænd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Dịu dàng, ôn tồn
    Nhạt nhẽo (đồ ăn thức uống)

    Chuyên ngành

    Môi trường

    ôn hòa (khí hậu)

    Kinh tế

    ngọt dịu
    bland flavour
    vị ngọt dịu
    thơm ngọt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X