-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 27: Dòng 27: === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu========chứa đựng==========chứa đựng=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====chia hết=====+ =====chứa, bao hàm; sh. chia hết=====+ + ::[[1]]0 [[contain]] [[5]]+ ::10 chia hết cho 5=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========bao gồm==========bao gồm=====07:35, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- accommodate , be composed of , comprehend , comprise , consist of , embody , embrace , enclose , encompass , have , have capacity for , hold , incorporate , involve , seat , subsume , take in , bottle up * , check , collect , compose , cool * , cork * , curb , harness , hog-tie , hold in , keep back , keep lid on , put half nelson on , rein , repress , restrain , restrict , simmer down , smother , stifle , stop , include , control , cool , bound , house , keep , retain
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
