• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (03:19, ngày 2 tháng 3 năm 2012) (Sửa) (undo)
    (ví dụ)
     
    Dòng 19: Dòng 19:
    =====ký tự cách=====
    =====ký tự cách=====
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
     +
    =====con kê=====
     +
    ::[[Concrete]] [[spacer]]
     +
    ::con kê bê tông
    =====giằng ngang (để tăng cứng 2 thanh dọc)=====
    =====giằng ngang (để tăng cứng 2 thanh dọc)=====
    =====thanh phân cách=====
    =====thanh phân cách=====

    Hiện nay

    /´speisə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cái rập cách chữ (ở máy đánh chữ) (như) space-bar
    Cái chiêm, miếng đệm

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Miếng đệm, cái chêm, tấm chiacách 

    Cơ khí & công trình

    chi tiết đỡ
    máy dập nhiều chày
    ống cách quảng (giữa hai bộ phận)
    thanh cách quảng

    Giao thông & vận tải

    vòng cách (trong ổ bi)

    Ô tô

    vật ngăn (giữa 2 bộ phận)

    Toán & tin

    ký tự cách

    Xây dựng

    con kê
    Concrete spacer
    con kê bê tông
    giằng ngang (để tăng cứng 2 thanh dọc)
    thanh phân cách

    Điện tử & viễn thông

    bộ dãn cách

    Kỹ thuật chung

    cái chêm
    cái chèn
    đệm
    miếng chèn, miếng đệm, vùng đệm

    Giải thích EN: 1. in an explosive apparatus, a piece of metal wire that secures the explosive in a shothole at one end and holds the tamping in place at its other end.in an explosive apparatus, a piece of metal wire that secures the explosive in a shothole at one end and holds the tamping in place at its other end.2. the part of a pug between the barrel and the die, where clay is compacted before it enters the die.the part of a pug between the barrel and the die, where clay is compacted before it enters the die. Giải thích VN: 1. mẩu dây kim loại trong kíp nổ, một đầu bảo vệ thuốc nổ trong lỗ khoan nổ mìn, còn đầu kia đảm bảo cho thuốc nổ được nhồi đúng vị trí. 2. nơi nhào trộn đất sét nằm giữa khoang và khuôn kéo sợi, tại đây đất sét được nén trước khi đưa vào khuôn.

    miếng đệm
    gap spacer
    miếng đệm khe
    standard spacer
    miếng đệm chuẩn
    miệng đệm
    gap spacer
    miếng đệm khe
    standard spacer
    miếng đệm chuẩn
    thanh chống
    thanh giằng
    composite spacer
    thanh giằng tổ hợp
    fixing spacer
    thanh giằng cố định
    fixing spacer
    thanh giằng tăng cường
    reinforcement spacer
    thanh giằng có cốt
    screw spacer
    thanh giằng xoắn ốc
    self-fixing spacer
    thanh giằng tự cố định
    wedge spacer
    thanh giằng nêm
    vòng đệm
    C-spacer
    vòng đệm chữ C
    calibrated spacer
    vòng đệm (đã) hiệu chỉnh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X