• /ig'zempt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Được miễn (thuế...)

    Danh từ

    Người được miễn (thuế...)

    Ngoại động từ

    ( + from) miễn (thuế...) cho ai
    to exempt somebody from taxes
    miễn mọi thứ thuế cho ai

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    miễn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X