• /'moutiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Vận động, chuyển động
    motive power (force)
    động lực

    Danh từ

    Cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
    (như) motif

    Ngoại động từ

    (như) motivate

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) chuyển động // lý do; động cơ

    Kỹ thuật chung

    chuyển động
    motive force
    lực chuyển động
    lưu động
    di chuyển được

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X