• (đổi hướng từ Multiplied)
    /'mʌltiplai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Nhân lên, làm bội lên, làm tăng lên nhiều lần
    (toán học) nhân

    Nội động từ

    Tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
    rabbits multiply rapidly
    giống thỏ sinh sôi nảy nở nhanh

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    làm phép nhân
    tăng thêm

    Kỹ thuật chung

    nhân
    multiply by
    nhân với
    multiply order
    lệnh nhân
    nhiều lớp
    multiply sack
    bao nhiều lớp
    mở rộng
    tăng lên

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X