-
Requisition
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- appropriation , call , commandeering , occupation , request , seizure , summons , takeover , claim , cry , exaction
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ