• (đổi hướng từ Whined)
    /wain/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhải

    Nội động từ

    Rên rỉ, than van; khóc nhai nhải (trẻ con)
    to be always whining about something or other
    luôn luôn than van về việc này hay việc nọ

    Ngoại động từ

    Nói giọng rên rỉ, nói giọng than van

    Hình Thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X