• Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    criss-cross

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    suspended insulator
    suspension insulator
    suspension isolator
    halt
    hanger
    sự treo bằng móc
    inserted hanger
    hanging
    sự treo tấm ốp
    tile hanging
    hanging-up
    hang-up
    hinge
    suspension
    sự treo (bằng xích)
    chain suspension
    sự treo bằng bản lề
    articulated suspension
    sự treo bằng cáp
    cable suspension
    sự treo bằng dây mềm
    cord suspension
    sự treo bằng hai dây
    bifilar suspension
    sự treo bằng một dây
    unitilar suspension
    sự treo bằng xích
    catenary suspension
    sự treo dây dẫn
    wire suspension
    sự treo dây dạng xích
    catenary suspension
    sự treo gông
    yoke suspension
    sự treo kiểu xích kép
    double catenary suspension
    sự treo kiểu xích đơn giản
    simple catenary suspension
    sự treo vấu
    nose suspension
    sự treo quá trình
    process suspension
    sự treo riêng lẻ
    individual suspension
    sự treo thanh
    bar suspension
    sự treo trên 3 điểm
    three-point suspension
    sự treo trên lỗ
    spring suspension
    sự treo võng hỗn hợp
    compound catenary suspension
    sự treo xích nghiêng
    inclined catenary suspension
    sự treo đơn dải
    unifilar suspension
    sự treo đứng
    vertical suspension

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X