• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Dốc, bờ dốc, đoạn đường thoai thoải, đoạn đường dốc===== ::approach ramp [...)
    Hiện nay (05:14, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ræmp</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 39: Dòng 32:
    =====Tính giá cắt cổ, chém=====
    =====Tính giá cắt cổ, chém=====
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cửa đậu máy bay=====
    +
    -
    =====bãi đậu máy bay=====
    +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====cửa đậu máy bay=====
    -
    == Ô tô==
    +
    =====bãi đậu máy bay=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Ô tô===
    -
    =====con đội chết=====
    +
    =====con đội chết=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====cái chèn bánh=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====cái chèn bánh (tàu hòa)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cái chèn bánh=====
    +
    -
    =====cái chèn bánh (tàu hòa)=====
    +
    =====nhánh nối rẽ=====
    -
    =====nhánh nối rẽ=====
    +
    =====ghềng=====
    -
    =====ghềng=====
    +
    =====rầm thang nghiêng=====
    -
     
    +
    === Điện===
    -
    =====rầm thang nghiêng=====
    +
    =====độ biến đổi=====
    -
     
    +
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ biến đổi=====
    +
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[change]] [[in]] [[output]] [[from]] [[one]] [[value]] [[to]] [[another]] [[that]] [[occurs]] [[at]] [[a]] [[predetermined]] [[linear]] [[rate]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[change]] [[in]] [[output]] [[from]] [[one]] [[value]] [[to]] [[another]] [[that]] [[occurs]] [[at]] [[a]] [[predetermined]] [[linear]] [[rate]].
    Dòng 69: Dòng 57:
    ''Giải thích VN'': Sự thay đổi trong đầu ra từ một giá trị đến một giá trị khác xảy ra tại một suất tuyến tính định trước.
    ''Giải thích VN'': Sự thay đổi trong đầu ra từ một giá trị đến một giá trị khác xảy ra tại một suất tuyến tính định trước.
    -
    =====sự biến đổi dòng điện=====
    +
    =====sự biến đổi dòng điện=====
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[voltage]] [[or]] [[current]] [[that]] [[varies]] [[at]] [[a]] [[constant]] [[rate]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[voltage]] [[or]] [[current]] [[that]] [[varies]] [[at]] [[a]] [[constant]] [[rate]].
    ''Giải thích VN'': Một hiệu điện thế hay cường độ dòng điện biến đổi theo một tỷ lệ cố định.
    ''Giải thích VN'': Một hiệu điện thế hay cường độ dòng điện biến đổi theo một tỷ lệ cố định.
    -
     
    +
    === Điện lạnh===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====tín hiệu răng cưa=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====tín hiệu răng cưa=====
    +
    =====cầu nâng=====
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cầu nâng=====
    +
    ::2-post ramp/4-post [[ramp]]
    ::2-post ramp/4-post [[ramp]]
    ::cầu nâng 2 trụ/4 trụ
    ::cầu nâng 2 trụ/4 trụ
    -
    =====dốc=====
    +
    =====dốc=====
    -
    =====dốc nước=====
    +
    =====dốc nước=====
    -
    =====dốc thoải=====
    +
    =====dốc thoải=====
    ::[[access]] [[ramp]]
    ::[[access]] [[ramp]]
    ::lối dốc thoải
    ::lối dốc thoải
    Dòng 107: Dòng 91:
    ::[[step]] [[ramp]]
    ::[[step]] [[ramp]]
    ::dốc thoải có từng đợt
    ::dốc thoải có từng đợt
    -
    =====mặt dốc=====
    +
    =====mặt dốc=====
    -
    =====mặt nghiêng=====
    +
    =====mặt nghiêng=====
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[walkway]] [[laid]] [[upon]] [[supports]] [[to]] [[form]] [[an]] [[inclined]] [[plane]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[walkway]] [[laid]] [[upon]] [[supports]] [[to]] [[form]] [[an]] [[inclined]] [[plane]].
    Dòng 115: Dòng 99:
    ''Giải thích VN'': Một đường đi được bố trí trên các trụ đỡ để tạo ra một mặt phẳng nghiêng.
    ''Giải thích VN'': Một đường đi được bố trí trên các trụ đỡ để tạo ra một mặt phẳng nghiêng.
    -
    =====phay nghịch chờm=====
    +
    =====phay nghịch chờm=====
    -
    =====sườn dốc=====
    +
    =====sườn dốc=====
    ::[[ramp]] [[landfill]]
    ::[[ramp]] [[landfill]]
    ::sự lấp đất sườn dốc
    ::sự lấp đất sườn dốc
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[access]] , [[adit]] , [[grade]] , [[gradient]] , [[hill]] , [[inclination]] , [[inclined plane]] , [[rise]] , [[slope]] , [[apron]] , [[easing]] , [[gangplank]] , [[incline]] , [[platform]] , [[rage]] , [[walk]]
    -
    =====Slope, grade, gradient, incline; rise, ascent, acclivity;descent, dip, declivity: There is a special ramp in the theatrefor wheelchair access.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=ramp ramp] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=ramp&submit=Search ramp] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ramp ramp] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=ramp&x=0&y=0 ramp] : semiconductorglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ræmp/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dốc, bờ dốc, đoạn đường thoai thoải, đoạn đường dốc
    approach ramp of a bridge
    dốc lên cầu
    (hàng không) thang lên máy bay
    Bệ tên lửa

    Nội động từ

    Dốc thoai thoải
    Chồm đứng lên, chồm hai chân trước lên (sư tử trên huy hiệu)
    (đùa cợt) nổi xung, giận điên lên

    Ngoại động từ

    (kiến trúc) xây dốc thoai thoải (một bức tường)

    Danh từ

    (từ lóng) sự lừa đảo
    Sự tính giá cắt cổ, chém

    Nội động từ

    Lừa đảo
    Tính giá cắt cổ, chém

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    cửa đậu máy bay
    bãi đậu máy bay

    Ô tô

    con đội chết

    Xây dựng

    cái chèn bánh
    cái chèn bánh (tàu hòa)
    nhánh nối rẽ
    ghềng
    rầm thang nghiêng

    Điện

    độ biến đổi

    Giải thích EN: A change in output from one value to another that occurs at a predetermined linear rate.

    Giải thích VN: Sự thay đổi trong đầu ra từ một giá trị đến một giá trị khác xảy ra tại một suất tuyến tính định trước.

    sự biến đổi dòng điện

    Giải thích EN: A voltage or current that varies at a constant rate.

    Giải thích VN: Một hiệu điện thế hay cường độ dòng điện biến đổi theo một tỷ lệ cố định.

    Điện lạnh

    tín hiệu răng cưa

    Kỹ thuật chung

    cầu nâng
    2-post ramp/4-post ramp
    cầu nâng 2 trụ/4 trụ
    dốc
    dốc nước
    dốc thoải
    access ramp
    lối dốc thoải
    common ramp
    dốc thoải thông dụng
    fire isolated ramp
    dốc thoải ngăn cháy
    kerb ramp
    dốc thoải ở lề đường
    ramp (accessramp)
    dốc thoải (vào cửa)
    ramp (handrailramp)
    dốc thoải có tay vịn
    service ramp
    dốc thoải [phụ, công tác]
    service ramp
    dốc thoải dự phòng
    step ramp
    dốc thoải có từng đợt
    mặt dốc
    mặt nghiêng

    Giải thích EN: A walkway laid upon supports to form an inclined plane.

    Giải thích VN: Một đường đi được bố trí trên các trụ đỡ để tạo ra một mặt phẳng nghiêng.

    phay nghịch chờm
    sườn dốc
    ramp landfill
    sự lấp đất sườn dốc

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X