-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">weik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 65: Dòng 58: * PP : [[woken]]* PP : [[woken]]- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====thời gian đợi=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(cơ học ) vết sóng; đuôi sóng; dòng đuôi=====- =====đánh thức=====+ - =====dòng đuôi=====+ ::[[vortex]] [[wake]]+ ::màng xoáy; màng rôta+ === Kỹ thuật chung ===+ =====đánh thức=====+ + =====dòng đuôi=====::[[electron]] [[wake]]::[[electron]] [[wake]]::dòng đuôi electron::dòng đuôi electronDòng 84: Dòng 79: ::[[wake]] [[space]]::[[wake]] [[space]]::khoảng dòng đuôi::khoảng dòng đuôi- =====dòng đuôi (xi lanh)=====+ =====dòng đuôi (xi lanh)=====- =====đuôi sóng=====+ =====đuôi sóng=====- =====làn tàu=====+ =====làn tàu=====- =====sự hút theo=====+ =====sự hút theo=====- =====vạt nước theo tàu=====+ =====vạt nước theo tàu=====::[[wake]] [[area]]::[[wake]] [[area]]::vùng vạt nước theo tàu::vùng vạt nước theo tàu- =====vết rẽ nước=====+ =====vết rẽ nước=====::[[upstream]] [[wake]]::[[upstream]] [[wake]]::vết rẽ nước ngược dòng::vết rẽ nước ngược dòng- =====vết sóng=====+ =====vết sóng=====- + ==Các từ liên quan==- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===V.===+ =====noun=====- + :[[deathwatch]] , [[funeral service]] , [[last rites]] , [[obsequies]] , [[rites]] , [[vigil]] , [[watch]] , [[aftermath]] , [[backwash]] , [[furrow]] , [[path]] , [[track]] , [[train]] , [[wash]] , [[wave]] , [[tail]] , [[trail]]- =====Often, wake up. awaken, awake, rouse, waken, bring around;stir, bestir (oneself), get up, come to, get going: Wake mewhen it is over. She didn't wake up till noon.=====+ =====verb=====- + :[[arouse]] , [[awake]] , [[awaken]] , [[rouse]] , [[stir]] , [[waken]]- =====Awake,waken,awaken,animate,stimulate,enliven,galvanize,fire,quicken,inspirit,inspire,activate,liven up,vivify,kindle,vitalize,stir, arouse, get (someone) going, bring to life: When I feelthis tired, it takes a lot to wake me up. Seeing Margo woke aspark in me I thought had long since died.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====N.=====+ - + - =====Vigil, watch, death-watch, funeral:If you have everbeen to an Irish wake,you will know what I mean.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=wake wake]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=wake&submit=Search wake]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=wake wake]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=wake wake]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
