-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">kənˈvɪkʃən</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">kənˈvɪkʃən</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 13: Dòng 9: ::[[returned]] [[convict]]::[[returned]] [[convict]]::tù được phóng thích::tù được phóng thích+ =====Sự kết án, sự kết tội.=====+ ::[[summary]] [[conviction]]+ ::sự kết án của chánh án không có sự tham gia của các hội thẩm+ =====Sự tin chắc; sức thuyết phục.=====+ ::[[it]] [[is]] [[my]] [[conviction]] [[that]] [[he]] [[is]] [[innocent]]+ :: tôi tin chắc rằng nó vô tội+ ::[[his]] [[story]] [[does]] [[not]] [[carry]] [[much]] [[conviction]]+ :: câu chuyện của anh ta không tin được+ =====(Tôn giáo) Sự nhận thức thấy tội lỗi.=====+ =====Sự làm cho nhận thức thấy tội lỗi=====+ =====Niềm tin (thường là về tôn giáo)========Ngoại động từ======Ngoại động từ===Dòng 20: Dòng 27: =====Làm cho thấy rõ sự sai lầm (hoặc tội đã phạm...)==========Làm cho thấy rõ sự sai lầm (hoặc tội đã phạm...)=====+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[to]] [[be]] [[open]] [[to]] [[conviction]]=====+ :: Sẵn sàng nghe nhân chứng, lý lẽ... (có thể chứng tỏ một cái gì là thực).+ =====[[in]] [[the]] ([[full]]) [[conviction]] [[that]]...=====+ :: Tin chắc chắn rằng.- ==Kinh tế ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - + - =====sự kết án=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Proof of guilt: After his conviction, he was sentenced tolife imprisonment.=====+ - + - =====Belief, opinion, view, persuasion,position: It is her conviction that the painting is by Titian.3 certainty, sureness, positiveness, confidence, assurance,certitude: He doesn't have the courage to back up hisconvictions.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A the act or process of proving or finding guilty. b aninstance of this (has two previous convictions).=====+ - + - =====A the actionor resulting state of being convinced. b a firm belief oropinion. c an act of convincing. [L convictio (as CONVICT)]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=conviction conviction] : Chlorine Online+ === Kinh tế ===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế]][[Category:Từđiển đồngnghĩaTiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Tham khảo chung]]+ =====sự kết án=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[confidence]] , [[creed]] , [[doctrine]] , [[dogma]] , [[eye]] , [[faith]] , [[feeling]] , [[judgment call]] , [[mind]] , [[persuasion]] , [[principle]] , [[reliance]] , [[say so]] , [[sentiment]] , [[slant]] , [[tenet]] , [[view]] , [[assuredness]] , [[certainty]] , [[certitude]] , [[condemnation]] , [[condemning]] , [[determining guilt]] , [[earnestness]] , [[fall]] , [[fervor]] , [[firmness]] , [[rap]] , [[sureness]] , [[surety]] , [[unfavorable verdict]] , [[assurance]] , [[positiveness]] , [[idea]] , [[notion]] , [[opinion]] , [[position]] , [[belief]] , [[sentence]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[overturning]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Người bị kết án tù, người tù
- convict prison (establishment)
- nhà tù, khám lớn
- returned convict
- tù được phóng thích
Sự kết án, sự kết tội.
- summary conviction
- sự kết án của chánh án không có sự tham gia của các hội thẩm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- confidence , creed , doctrine , dogma , eye , faith , feeling , judgment call , mind , persuasion , principle , reliance , say so , sentiment , slant , tenet , view , assuredness , certainty , certitude , condemnation , condemning , determining guilt , earnestness , fall , fervor , firmness , rap , sureness , surety , unfavorable verdict , assurance , positiveness , idea , notion , opinion , position , belief , sentence
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
