• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (09:38, ngày 1 tháng 11 năm 2011) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    ====='''<font color="red">/ə'breisiv/</font>'''=====
    ====='''<font color="red">/ə'breisiv/</font>'''=====
    Dòng 18: Dòng 15:
    =====Chất mài mòn=====
    =====Chất mài mòn=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====vật liệu mài mòn=====
    +
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====vật liệu mài mòn=====
    -
    =====chất nhám=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====chất nhám=====
    -
    =====có tính mài mòn=====
    +
    =====có tính mài mòn=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====chất mài=====
     +
    === Điện===
     +
    =====được mài=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bột mài=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====nhám=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chất mài=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====được mài=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bột mài=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nhám=====
    +
    ::[[abrasive]] [[cloth]]
    ::[[abrasive]] [[cloth]]
    ::vải nhám
    ::vải nhám
    Dòng 53: Dòng 43:
    ::[[coated]] [[abrasive]]
    ::[[coated]] [[abrasive]]
    ::vải nhám
    ::vải nhám
    -
    =====mài=====
    +
    =====mài=====
    -
    =====mài mòn=====
    +
    =====mài mòn=====
    -
    =====ráp=====
    +
    =====ráp=====
    -
    =====vật liệu mài=====
    +
    =====vật liệu mài=====
    ::[[silica]] [[abrasive]]
    ::[[silica]] [[abrasive]]
    ::vật liệu mài silic oxit
    ::vật liệu mài silic oxit
    -
     
    +
    ===Địa chất===
    -
    == Oxford==
    +
    =====vật liệu mài, bột mài, (thuộc) bột mài=====
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Adj.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[annoying]] , [[biting]] , [[caustic]] , [[cutting]] , [[galling]] , [[hard to take]] , [[hateful]] , [[hurtful]] , [[nasty]] , [[rough]] , [[rubbing the wrong way]] , [[sharp]] , [[spiky]] , [[unpleasant]] , [[erosive]] , [[grinding]] , [[polishing]] , [[scratching]] , [[scratchy]] , [[scuffing]] , [[sharpening]] , [[smoothing]] , [[coarse]] , [[harsh]] , [[irritating]] , [[provoking]]
    -
    =====A tending to rub or graze. b capable ofpolishing by rubbing or grinding.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Harsh or hurtful in manner.=====
    +
    :[[likeable]] , [[pleasant]] , [[pleasing]] , [[smooth]] , [[soft]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Địa chất]]
    -
    =====N. an abrasive substance. [as ABRADE + -IVE]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=abrasive abrasive] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ə'breisiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Làm trầy (da)
    Để cọ xơ ra
    Để mài mòn

    Danh từ

    Chất mài mòn

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    vật liệu mài mòn

    Hóa học & vật liệu

    chất nhám
    có tính mài mòn

    Điện lạnh

    chất mài

    Điện

    được mài

    Kỹ thuật chung

    bột mài
    nhám
    abrasive cloth
    vải nhám
    abrasive crystal
    hạt cát nhám
    abrasive paper
    giấy nhám
    abrasive wheel
    bánh nhám
    coated abrasive
    giấy nhám
    coated abrasive
    vải nhám
    mài
    mài mòn
    ráp
    vật liệu mài
    silica abrasive
    vật liệu mài silic oxit

    Địa chất

    vật liệu mài, bột mài, (thuộc) bột mài

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    likeable , pleasant , pleasing , smooth , soft

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X