-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">nest</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 55: Dòng 48: =====(kỹ thuật) lắp (mộng)==========(kỹ thuật) lắp (mộng)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====bó=====+ =====tổ // đặt vào=====- =====hốc=====+ ::[[nest]] [[of]] [[intervals]]+ ::họ các khoảng lồng vào nhau- =====khối=====+ + === Kỹ thuật chung ===+ =====bó=====+ + =====hốc=====+ + =====khối=====::[[mortar]] [[nest]]::[[mortar]] [[nest]]::ổ vữa (trong khối xây)::ổ vữa (trong khối xây)::[[tube]] [[nest]]::[[tube]] [[nest]]::khối ống::khối ống- =====đan xen=====+ =====đan xen=====- =====làm tổ=====+ =====làm tổ=====''Giải thích VN'': Là việc đặt một cấu trúc này trong một cấu trúc khác. Ví dụ trong lập trình, một thủ tục này lại nằm trong một thủ tục khác. Hay trong cấu trúc dữ liệu, một cấu trúc này lại nằm trong một cấu trúc khác.''Giải thích VN'': Là việc đặt một cấu trúc này trong một cấu trúc khác. Ví dụ trong lập trình, một thủ tục này lại nằm trong một thủ tục khác. Hay trong cấu trúc dữ liệu, một cấu trúc này lại nằm trong một cấu trúc khác.- =====lồng nhau=====+ =====lồng nhau=====::[[nest]] [[of]] [[intervals]]::[[nest]] [[of]] [[intervals]]::họ các khoảng lồng nhau::họ các khoảng lồng nhauDòng 79: Dòng 79: ::[[nest]] [[of]] [[intervals]]::[[nest]] [[of]] [[intervals]]::các khoảng lồng nhau::các khoảng lồng nhau- =====lồng vào nhau=====+ =====lồng vào nhau=====- + - =====một bộ=====+ - + - =====ổ=====+ - + - =====túi=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====ổ=====+ - + - =====tổ=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=nest nest] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Roost, perch, eyrie or US also aerie, den, lair: Thebirds, which mate for life, return to the same nest each year.2 snuggery, retreat, refuge, haunt, hideaway, hide-out; resort:We have a little nest in the country which we escape to atweekends.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A structure or place where a bird lays eggs andshelters its young.=====+ - + - =====An animal's or insect's breeding-place orlair.=====+ - + - =====A snug or secluded retreat or shelter.=====+ - + - =====(often foll.by of) a place fostering something undesirable (a nest of vice).5 a brood or swarm.=====+ - + - =====A group or set of similar objects, oftenof different sizes and fitting together for storage (a nest oftables).=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Intr. use or build a nest.=====+ - + - =====Intr. take wildbirds' nests or eggs.=====+ - =====Intr. (of objects) fit together or oneinside another.=====+ =====một bộ=====- =====Tr. (usu. as nested adj.) establish in or asin a nest.=====+ =====ổ=====- =====A real or artificial egg left in a nest to induce hens to layeggs there.=====+ =====túi=====+ === Kinh tế ===+ =====ổ=====- =====Nestful n. (pl. -fuls). nesting n. (in sense 2of v.). nestlike adj. [OE nest]=====+ =====tổ=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[aerie]] , [[breeding ground]] , [[burrow]] , [[den]] , [[haunt]] , [[hideaway]] , [[lair]] , [[refuge]] , [[roost]] , [[abode]] , [[aery]] , [[brook]] , [[cave]] , [[eyrie]] , [[fit]] , [[group]] , [[hive]] , [[home]] , [[nide]] , [[nidification]] , [[nidus]] , [[resort]] , [[retreat]] , [[swarm]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
