-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 17: Dòng 17: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====lăng trụ=====- |}+ + ::[[oblique]] [[prism]]+ ::lăng trụ xiên+ ::[[quadrangular]] [[prism]]+ ::lăng trụ tứ giác+ ::[[rectangular]] [[prism]]+ ::lăng trụ chữ nhất+ ::[[regular]] [[prism]]+ ::lăng trụ đều+ ::[[right]] [[prism]]+ ::lăng trụ thẳng đứng+ ::[[triangular]] [[prism]]+ ::lăng trụ tam giác+ ::[[truncated]] [[prism]]+ ::lăng trụ cụt+ + + ===Cơ - Điện tử===+ =====Lăng kính, lăng trụ=====+ === Xây dựng====== Xây dựng========nền đường (sắt)==========nền đường (sắt)=====Dòng 25: Dòng 44: =====lăng trụ, lăng kính==========lăng trụ, lăng kính======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====hình lăng trụ=====+ =====hình lăng trụ=====- =====khối chữ V=====+ =====khối chữ V=====- =====lăng kính=====+ =====lăng kính=====::Cornu's [[prism]]::Cornu's [[prism]]::lăng kính Cornu::lăng kính CornuDòng 85: Dòng 104: ::lăng kính Wollaston::lăng kính Wollaston- =====lăng trụ=====+ =====lăng trụ=====::[[erecting]] [[prism]]::[[erecting]] [[prism]]::lăng trụ lật hình::lăng trụ lật hìnhDòng 116: Dòng 135: ::[[truncated]] [[prism]]::[[truncated]] [[prism]]::lăng trụ cụt::lăng trụ cụt- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====A solid geometric figure whose two ends are similar,equal, and parallel rectilinear figures, and whose sides areparallelograms.=====+ =====noun=====- + :[[crystal]] , [[cylinder]] , [[figure]] , [[gem]] , [[spectrum]] , [[stone]]- =====A transparent body in this form,usu.triangular with refracting surfaces at an acute angle with eachother, which separates white light into a spectrum of colours.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Prismal adj.[LL prisma f. Gk prisma prismatos thing sawn f.prizo to saw]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=prism prism]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=prism&submit=Search prism]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=prism prism]: Corporateinformation+ - *[http://foldoc.org/?query=prism prism]: Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
lăng trụ
- oblique prism
- lăng trụ xiên
- quadrangular prism
- lăng trụ tứ giác
- rectangular prism
- lăng trụ chữ nhất
- regular prism
- lăng trụ đều
- right prism
- lăng trụ thẳng đứng
- triangular prism
- lăng trụ tam giác
- truncated prism
- lăng trụ cụt
Kỹ thuật chung
lăng kính
- Cornu's prism
- lăng kính Cornu
- deviation prism
- lăng kính gây lệch
- dispersing prism
- lăng kính tán sắc
- Dove prism
- lăng kính Dove
- erecting prism
- lăng kính lật hình
- Foucault prism
- lăng kính Foucault
- hollow prism
- lăng kính rỗng
- Nicol prism
- lăng kính Nicol
- objective prism
- lăng kính vật kính
- optical prism
- lăng kính quang (học)
- prism beam-splitter
- lăng kính tách màu
- prism binocular
- ống nhòm dùng lăng kính
- prism binoculars
- ống nhòm lăng kính
- prism level
- mức lăng kính
- prism spectrograph
- máy quang phổ lăng kính
- prism spectroscope
- kính quang phổ lăng kính
- reflecting prism
- lăng kính phản xạ
- refracting prism
- lăng kính phản xạ
- reversing prism
- lăng kính lật hình
- right angle prism
- lăng kính vuông góc
- right-angled prism
- lăng kính vuông góc
- Rislay prism system
- hệ lăng kính Rislay
- roof prism
- lăng kính Amici
- roof prism
- lăng kính mái
- roof prism
- lăng kính nhìn thẳng
- rotating prism
- lăng kính quay
- Wollaston prism
- lăng kính Wollaston
lăng trụ
- erecting prism
- lăng trụ lật hình
- lateral edge of a prism
- cạnh bên của một lăng trụ
- oblique prism
- lăng trụ xiên
- prism bearing
- gối lăng trụ
- prism of flow
- lăng trụ chảy
- prism specimen
- mẫu lăng trụ
- prism strength of concrete
- độ bền lăng trụ của bê tông
- quadrangular prism
- lăng trụ tứ giác
- rectangular prism
- lăng trụ chữ nhật
- regular prism
- lăng trụ đều
- right prism
- lăng trụ thẳng
- right prism
- lăng trụ thẳng đứng
- surface of a prism
- mặt lăng trụ
- triangular prism
- lăng trụ tam giác
- truncated prism
- lăng trụ cụt
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
