• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Bỏ sót, bỏ quên, bỏ qua (một từ...)===== =====Không làm tròn, lơ là (công vi...)
    Hiện nay (10:58, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">oʊˈmɪt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    ::không làm tròn trách nhiệm
    ::không làm tròn trách nhiệm
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bỏ qua, bỏ đi=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bỏ qua, bỏ đi=====
    -
    =====bỏ đi=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bỏ đi=====
    -
    =====bỏ qua=====
    +
    =====bỏ qua=====
    -
    =====quên=====
    +
    =====quên=====
    ::[[omit]] [[picture]] [[format]]
    ::[[omit]] [[picture]] [[format]]
    ::quên đi kiểu dạng hình
    ::quên đi kiểu dạng hình
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===V.===
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[bar]] , [[blink at]] , [[bypass]] , [[cancel]] , [[cast aside]] , [[count out]] , [[cut]] , [[cut out]] , [[delete]] , [[discard]] , [[dismiss]] , [[disregard]] , [[drop]] , [[edit]] , [[eliminate]] , [[evade]] , [[except]] , [[fail]] , [[ignore]] , [[knock off]] , [[leave out]] , [[leave undone]] , [[let go]] , [[let slide]] , [[miss]] , [[miss out]] , [[neglect]] , [[overlook]] , [[overpass]] , [[pass by]] , [[pass over]] , [[preclude]] , [[prohibit]] , [[reject]] , [[repudiate]] , [[skip]] , [[slight]] , [[snip]] , [[trim]] , [[void]] , [[withhold]] , [[x-out]] , [[remove]] , [[default]] , [[avoid]] , [[dele]] , [[elide]] , [[exclude]] , [[forget]] , [[pretermit]] , [[slap]] , [[slip]] , [[spare]]
    -
    =====Leave out, exclude, skip, except, pass over; delete,erase, cancel, eradicate, edit out, strike (out), dele, cut(out), cross out, obliterate: She was offended because heomitted any mention of all that she had contributed. 2 neglect,disregard, fail, forget, overlook, let slide, ignore: I omittedto tell you that your sister telephoned yesterday.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    == Oxford==
    +
    :[[add]] , [[enter]] , [[include]] , [[inject]] , [[insert]] , [[remember]]
    -
    ===V.tr.===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====(omitted, omitting) 1 leave out; not insert or include.2 leave undone.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by verbal noun or to + infin.) fail orneglect (omitted saying anything; omitted to say).=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=omit omit] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /oʊˈmɪt/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Bỏ sót, bỏ quên, bỏ qua (một từ...)
    Không làm tròn, lơ là (công việc), chểnh mảng
    omit responsibility
    không làm tròn trách nhiệm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bỏ qua, bỏ đi

    Kỹ thuật chung

    bỏ đi
    bỏ qua
    quên
    omit picture format
    quên đi kiểu dạng hình

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X