-
(Khác biệt giữa các bản)
(12 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">prizm</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: =====( số nhiều) các màu sắc lăng kính==========( số nhiều) các màu sắc lăng kính=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====nền đường (sắt)=====+ =====lăng trụ=====- == Y học==+ ::[[oblique]] [[prism]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::lăng trụ xiên- =====lăng trụ, lăngkính=====+ ::[[quadrangular]] [[prism]]+ ::lăng trụ tứ giác+ ::[[rectangular]] [[prism]]+ ::lăng trụ chữ nhất+ ::[[regular]] [[prism]]+ ::lăng trụ đều+ ::[[right]] [[prism]]+ ::lăng trụ thẳng đứng+ ::[[triangular]] [[prism]]+ ::lăng trụ tam giác+ ::[[truncated]] [[prism]]+ ::lăng trụ cụt+ + + ===Cơ - Điện tử===+ =====Lăng kính, lăng trụ=====- ==Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====nền đường (sắt)=====- =====hình lăng trụ=====+ === Y học===+ =====lăng trụ, lăng kính=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hình lăng trụ=====- =====khối chữ V=====+ =====khối chữ V=====- =====lăng kính=====+ =====lăng kính=====- ::[[Cornu's]][[prism]]+ ::Cornu's [[prism]]::lăng kính Cornu::lăng kính Cornu::[[deviation]] [[prism]]::[[deviation]] [[prism]]Dòng 48: Dòng 59: ::[[erecting]] [[prism]]::[[erecting]] [[prism]]::lăng kính lật hình::lăng kính lật hình- ::[[Foucault]][[prism]]+ ::Foucault [[prism]]::lăng kính Foucault::lăng kính Foucault::[[hollow]] [[prism]]::[[hollow]] [[prism]]::lăng kính rỗng::lăng kính rỗng- ::[[Nicol]][[prism]]+ ::Nicol [[prism]]::lăng kính Nicol::lăng kính Nicol::[[objective]] [[prism]]::[[objective]] [[prism]]Dòng 58: Dòng 69: ::[[optical]] [[prism]]::[[optical]] [[prism]]::lăng kính quang (học)::lăng kính quang (học)- ::[[prism]] beam-splitter+ ::[[prism]] [[beam]]-[[splitter]]::lăng kính tách màu::lăng kính tách màu::[[prism]] [[binocular]]::[[prism]] [[binocular]]Dòng 78: Dòng 89: ::[[right]] [[angle]] [[prism]]::[[right]] [[angle]] [[prism]]::lăng kính vuông góc::lăng kính vuông góc- ::right-angled [[prism]]+ ::[[right]]-[[angled]] [[prism]]::lăng kính vuông góc::lăng kính vuông góc- ::[[Rislay]][[prism]] [[system]]+ ::Rislay [[prism]] [[system]]::hệ lăng kính Rislay::hệ lăng kính Rislay::[[roof]] [[prism]]::[[roof]] [[prism]]Dòng 90: Dòng 101: ::[[rotating]] [[prism]]::[[rotating]] [[prism]]::lăng kính quay::lăng kính quay- ::[[Wollaston]][[prism]]+ ::Wollaston [[prism]]::lăng kính Wollaston::lăng kính Wollaston- =====lăng trụ=====+ + =====lăng trụ=====::[[erecting]] [[prism]]::[[erecting]] [[prism]]::lăng trụ lật hình::lăng trụ lật hìnhDòng 123: Dòng 135: ::[[truncated]] [[prism]]::[[truncated]] [[prism]]::lăng trụ cụt::lăng trụ cụt- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[crystal]] , [[cylinder]] , [[figure]] , [[gem]] , [[spectrum]] , [[stone]]- =====A solid geometric figure whose two ends are similar,equal, and parallel rectilinear figures, and whose sides areparallelograms.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====A transparent body in this form,usu.triangular with refracting surfaces at an acute angle with eachother,which separates white light into a spectrum of colours.=====+ - + - =====Prismal adj.[LL prisma f. Gk prisma prismatos thing sawn f.prizo to saw]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=prism prism] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=prism&submit=Search prism]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=prism prism]: Corporateinformation+ - *[http://foldoc.org/?query=prism prism]: Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
lăng trụ
- oblique prism
- lăng trụ xiên
- quadrangular prism
- lăng trụ tứ giác
- rectangular prism
- lăng trụ chữ nhất
- regular prism
- lăng trụ đều
- right prism
- lăng trụ thẳng đứng
- triangular prism
- lăng trụ tam giác
- truncated prism
- lăng trụ cụt
Kỹ thuật chung
lăng kính
- Cornu's prism
- lăng kính Cornu
- deviation prism
- lăng kính gây lệch
- dispersing prism
- lăng kính tán sắc
- Dove prism
- lăng kính Dove
- erecting prism
- lăng kính lật hình
- Foucault prism
- lăng kính Foucault
- hollow prism
- lăng kính rỗng
- Nicol prism
- lăng kính Nicol
- objective prism
- lăng kính vật kính
- optical prism
- lăng kính quang (học)
- prism beam-splitter
- lăng kính tách màu
- prism binocular
- ống nhòm dùng lăng kính
- prism binoculars
- ống nhòm lăng kính
- prism level
- mức lăng kính
- prism spectrograph
- máy quang phổ lăng kính
- prism spectroscope
- kính quang phổ lăng kính
- reflecting prism
- lăng kính phản xạ
- refracting prism
- lăng kính phản xạ
- reversing prism
- lăng kính lật hình
- right angle prism
- lăng kính vuông góc
- right-angled prism
- lăng kính vuông góc
- Rislay prism system
- hệ lăng kính Rislay
- roof prism
- lăng kính Amici
- roof prism
- lăng kính mái
- roof prism
- lăng kính nhìn thẳng
- rotating prism
- lăng kính quay
- Wollaston prism
- lăng kính Wollaston
lăng trụ
- erecting prism
- lăng trụ lật hình
- lateral edge of a prism
- cạnh bên của một lăng trụ
- oblique prism
- lăng trụ xiên
- prism bearing
- gối lăng trụ
- prism of flow
- lăng trụ chảy
- prism specimen
- mẫu lăng trụ
- prism strength of concrete
- độ bền lăng trụ của bê tông
- quadrangular prism
- lăng trụ tứ giác
- rectangular prism
- lăng trụ chữ nhật
- regular prism
- lăng trụ đều
- right prism
- lăng trụ thẳng
- right prism
- lăng trụ thẳng đứng
- surface of a prism
- mặt lăng trụ
- triangular prism
- lăng trụ tam giác
- truncated prism
- lăng trụ cụt
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
