-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vật liệu để làm giàn giáo (cột và tấm ván..)===== ::tubular scaffolding ::giàn ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´skæfəldiη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 8: ::giàn ống (những ống kim loại bắt vào nhau)::giàn ống (những ống kim loại bắt vào nhau)- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========cầu công tác==========cầu công tác=====Dòng 137: Dòng 133: ::[[tubular]] [[steel]] [[scaffolding]]::[[tubular]] [[steel]] [[scaffolding]]::giàn giáo bằng thép dạng ống::giàn giáo bằng thép dạng ống- =====sự dựng giàn giáo=====+ =====sự dựng giàn giáo=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A a temporary structure formed of poles, planks, etc.,erected by workmen and used by them while building or repairinga house etc. b materials used for this.==========A a temporary structure formed of poles, planks, etc.,erected by workmen and used by them while building or repairinga house etc. b materials used for this.=====02:06, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Vật liệu để làm giàn giáo (cột và tấm ván..)
- tubular scaffolding
- giàn ống (những ống kim loại bắt vào nhau)
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
giàn giáo
- arch scaffolding
- giàn giáo vòm
- bamboo scaffolding
- giàn giáo bằng tre
- bracker scaffolding
- giàn giáo kiểu công xôn
- bricklayer's scaffolding
- giàn giáo thợ xây
- erection without scaffolding
- sự lắp ráp không giàn giáo
- ladder scaffolding
- giàn giáo kiểu thang trèo
- light metal alloy scaffolding
- giàn giáo bằng hợp kim nhẹ
- light scaffolding
- giàn giáo nhẹ
- mobile scaffolding
- giàn giáo lưu động
- movable scaffolding
- giàn giáo di động
- outside scaffolding
- giàn giáo bên ngoài
- overhead protection for scaffolding
- sự bảo vệ trên giàn giáo
- pier of scaffolding
- cột giàn giáo
- pipe scaffolding
- giàn giáo dạng ống
- scaffolding bearer
- thanh đỡ ván giàn giáo
- scaffolding board
- ván giàn giáo
- scaffolding for erection work
- giàn giáo xây lắp
- scaffolding pole
- cột chống giàn giáo
- scaffolding protective net
- lưới bảo vệ giàn giáo
- scaffolding to build an arch
- giàn giáo xây vòm
- suspended scaffolding
- giàn giáo treo
- take down scaffolding
- dỡ giàn giáo
- take down scaffolding
- tháo giàn giáo
- telescopic scaffolding
- giàn giáo kiểu ống lồng
- timber scaffolding
- giàn giáo bằng gỗ
- tubular scaffolding
- giàn giáo dạng ống
- tubular steel scaffolding
- giàn giáo bằng thép dạng ống
giàn
- arch scaffolding
- giàn giáo vòm
- bamboo scaffolding
- giàn giáo bằng tre
- bracker scaffolding
- giàn giáo kiểu công xôn
- bricklayer's scaffolding
- giàn giáo thợ xây
- erection without scaffolding
- sự lắp ráp không giàn giáo
- hanging scaffolding
- giàn giá treo
- ladder scaffolding
- giàn giáo kiểu thang trèo
- light metal alloy scaffolding
- giàn giáo bằng hợp kim nhẹ
- light scaffolding
- giàn giáo nhẹ
- mobile scaffolding
- giàn giáo lưu động
- movable scaffolding
- giàn giáo di động
- outside scaffolding
- giàn giáo bên ngoài
- overhead protection for scaffolding
- sự bảo vệ trên giàn giáo
- pier of scaffolding
- cột giàn giáo
- pipe scaffolding
- giàn giáo dạng ống
- scaffolding bearer
- thanh đỡ ván giàn giáo
- scaffolding board
- ván giàn giáo
- scaffolding boards
- giàn giáo
- scaffolding for erection work
- giàn giáo xây lắp
- scaffolding pole
- cột chống giàn giáo
- scaffolding protective net
- lưới bảo vệ giàn giáo
- scaffolding to build an arch
- giàn giáo xây vòm
- suspended scaffolding
- giàn giáo treo
- take down scaffolding
- dỡ giàn giáo
- take down scaffolding
- tháo giàn giáo
- telescopic scaffolding
- giàn giáo kiểu ống lồng
- timber scaffolding
- giàn giáo bằng gỗ
- tubular scaffolding
- giàn giáo dạng ống
- tubular steel scaffolding
- giàn giáo bằng thép dạng ống
Tham khảo chung
- scaffolding : National Weather Service
- scaffolding : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
