-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)(→Hàng cây, luống (trong vườn))
Dòng 21: Dòng 21: =====Hàng cây, luống (trong vườn)==========Hàng cây, luống (trong vườn)=====- ::[[a]] [[hard]] [[row]] [[to]] [[hoe]]+ - ::việc rất khó làm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một việc hốc búa+ - ::[[it]] [[does]] [[not]] [[amount]] [[to]] [[a]] [[row]] [[of]] [[beans]] ([[pins]])+ - ::không đáng một trinh+ - ::[[to]] [[hoe]] [[a]] [[big]] [[row]]+ - ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm một công việc lớn, làm một công việc quan trọng+ - ::[[to]] [[hoe]] [[one's]] [[own]] [[row]]+ - ::tự cáng đáng lấy công việc của mình, làm việc không có sự giúp đỡ+ - ::[[a]] [[new]] [[row]] [[to]] [[hoe]]+ - ::một công việc mới+ ===Danh từ======Danh từ===07:49, ngày 18 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Nội động từ
Ở vị trí (nào) trong một đội bơi thuyền
- to row 5 in the crew
- ở vị trí thứ 5 trong đội bơi thuyền
- to row stroke in the crew
- là người đứng lái trong đội bơi thuyền
- to row down
- chèo vượt lên trên (ai, trong một cuộc bơi thuyền)
- to row out
- bắt chèo đến mệt nhoài
- to row over
- bỏ xa một cách dễ dàng (trong cuộc bơi thuyền)
- to row against the flood (wind)
- làm việc gì trong hoàn cảnh có nhiều trở ngại chống đối
- to row dry
- chèo khan, đưa đẩy mái chèo nhưng không chạm vào nước
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
