-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 25: Dòng 25: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====đâm thủng, chọc thủng=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===Dòng 53: Dòng 56: :[[sew up]]:[[sew up]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- bore , break , break in , break through , cleave , crack , crack open , drill , enter , gash , incise , intrude , pass through , perforate , plow , prick , probe , puncture , run through , slash , slice , slit , spike , stab , stick into , transfix , gap , hole , bite , broach , cut , gore , impale , lance , lancinate , penetrate , riddle , spear , stick , sting , tunnel , wound
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
