• (Khác biệt giữa các bản)
    (them phien am)
    (them phien am)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    =====/'''<font color="red">'fle{phon_caps}i</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">fleshy</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     

    08:31, ngày 23 tháng 3 năm 2009

    /fleshy/

    Thông dụng

    Tính từ

    Béo; có nhiều thịt, nạc
    Như thịt
    Nhiều thịt, nhiều cùi

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    có phần nạc
    có thịt
    nạc

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    skinny , thin , underweight

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X