-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Nhiệt động (lực)===== == Từ điển Vật lý== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====nhiệt độ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸θə:moudai´næmik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 6: =====Nhiệt động (lực)==========Nhiệt động (lực)=====- ==Vật lý==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Vật lý========nhiệt động học==========nhiệt động học=====Dòng 33: Dòng 29: ::[[thermodynamic]] [[relationship]]::[[thermodynamic]] [[relationship]]::quan hệ nhiệt động (lực) học::quan hệ nhiệt động (lực) học- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====nhiệt động==========nhiệt động=====::[[thermodynamic]] [[analysis]]::[[thermodynamic]] [[analysis]]21:19, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Vật lý
nhiệt động lực
- thermodynamic equation of state
- phương trình trạng thái nhiệt động lực
- thermodynamic principles
- nguyên lý nhiệt động (lực)
- thermodynamic process
- quá trình (chu trình) nhiệt động (lực) học
- thermodynamic relationship
- quan hệ nhiệt động (lực) học
nhiệt động lực học
- thermodynamic process
- quá trình (chu trình) nhiệt động (lực) học
- thermodynamic relationship
- quan hệ nhiệt động (lực) học
Kỹ thuật chung
nhiệt động
- thermodynamic analysis
- sự phân tích nhiệt động (lực) học
- thermodynamic characteristic
- các tính chất nhiệt động (lực) học
- thermodynamic characteristic
- đặc tính nhiệt động (lực) học
- thermodynamic cycle
- chu trình nhiệt động (lực) học
- thermodynamic cycle
- quá trình nhiệt động (lực) học
- thermodynamic diagram
- biểu đồ nhiệt động lực
- thermodynamic efficiency
- hiệu suất nhiệt động (lực) học
- thermodynamic equation of state
- phương trình trạng thái nhiệt động lực
- thermodynamic equilibrium
- cân bằng nhiệt động (lực) học
- thermodynamic equilibrium
- sự cân bằng nhiệt động
- thermodynamic equilibrium
- sự cân bằng nhiệt động (lực) học
- thermodynamic function
- hàm nhiệt động
- thermodynamic function
- hàm nhiệt động (lực) học
- thermodynamic function of state
- biến nhiệt động học
- thermodynamic function of state
- hàm trạng thái nhiệt động lực học
- thermodynamic heating system
- hệ số sưởi kiểu nhiệt động
- thermodynamic metamorphism
- sự biến chất nhiệt động
- thermodynamic potential
- thế nhiệt động (lực)
- thermodynamic potential
- tiềm năng nhiệt động
- thermodynamic potential at constant volume
- thế nhiệt động đẳng tích
- thermodynamic principles
- nguyên lý nhiệt động (lực)
- thermodynamic process
- quá trình (chu trình) nhiệt động (lực) học
- thermodynamic process
- quá trình nhiệt động
- thermodynamic process
- quá trình nhiệt động (lực)
- thermodynamic properties
- các tính chất nhiệt động (lực) học
- thermodynamic property
- tính chất nhiệt động (lực)
- thermodynamic relationship
- quan hệ nhiệt động (lực) học
- thermodynamic scale
- thang nhiệt động (lực)
- thermodynamic similarity
- sự đồng dạng nhiệt động (lực) học
- thermodynamic similarity
- tương tự nhiệt động (lực) học
- thermodynamic similitude
- tương tự nhiệt động (lực) học
- thermodynamic state
- trạng thái nhiệt động (lực)
- thermodynamic system
- hệ nhiệt động
- thermodynamic temperature
- nhiệt độ nhiệt động
- thermodynamic temperature scale
- thang nhiệt độ nhiệt động
- thermodynamic transformation
- phép biến đổi nhiệt động
- thermodynamic variable
- biến nhiệt động học
- thermodynamic yield
- hiệu suất nhiệt động
- thermodynamic yield
- hiệu suất nhiệt động (lực)
Tham khảo chung
- thermodynamic : amsglossary
- thermodynamic : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
