-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´sferikl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 8: ::góc cầu::góc cầu- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====có hình cầu=====+ | __TOC__- + |}- == Toán & tin==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====có hình cầu=====- =====chỉ đồ cầu=====+ === Toán & tin ===- + =====chỉ đồ cầu=====- == Xây dựng==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thuộc hình cầu=====- =====thuộc hình cầu=====+ === Điện===- + =====có dạng hình cầu=====- == Điện==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====có dạng hình cầu=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hình cầu==========hình cầu=====::[[homogeneous]] [[spherical]] [[Earth]]::[[homogeneous]] [[spherical]] [[Earth]]Dòng 103: Dòng 91: ::[[spherical]] [[dome]]::[[spherical]] [[dome]]::cupôn dạng cầu::cupôn dạng cầu- =====mặt cầu=====+ =====mặt cầu=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Spheric, globular, round, ball-shaped, ball-like,globelike, globe-shaped, globose or globous, globoid,globate(d), spheroid(al): They chose simple, sphericallampshades for the sitting-room.==========Spheric, globular, round, ball-shaped, ball-like,globelike, globe-shaped, globose or globous, globoid,globate(d), spheroid(al): They chose simple, sphericallampshades for the sitting-room.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Shaped like a sphere; globular.==========Shaped like a sphere; globular.=====18:27, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hình cầu
- homogeneous spherical Earth
- trái đất hình cầu đồng thể
- homogeneous spherical Earth
- trái đất hình cầu nhất
- low spherical roof of tank
- mái bể chứa hình cầu thoải
- sloped spherical bottom
- đáy hình cầu thoải
- spherical antenna
- ăng ten hình cầu
- spherical baffle
- bộ tiêu âm hình cầu
- spherical bearing
- gối hình cầu
- spherical bearing
- gối tựa hình cầu
- spherical bottom
- đáy hình cầu
- spherical bridge bearing
- gối hình cầu
- spherical capacitor
- tụ điện hình cầu
- spherical combustion chamber
- buồng cháy hình cầu
- spherical cutter
- dao phay hình cầu
- spherical depression
- vùng trũng hình cầu
- spherical dome
- mái cupôn hình cầu
- spherical end measuring rod
- thanh đo đầu hình cầu
- spherical gap
- khe hở hình cầu
- spherical gasholder
- bình ga hình cầu
- spherical gasholder
- tháp ga hình cầu
- spherical gate
- cửa van hình cầu
- spherical joint
- mối nối hình cầu
- spherical loxodrome
- đường tà hình cầu
- spherical panel
- đế đèn hình cầu
- spherical pendulum
- con lắc (hình) cầu
- spherical reflector
- bộ phản xạ hình cầu
- spherical roof
- mái hình cầu
- spherical segment
- hình cầu phân
- spherical shell
- vỏ hình cầu
- spherical shell curved in two directions
- vỏ hình cầu cong 2 chiều
- spherical tank
- bể chứa hình cầu
- spherical tank
- bể hình cầu
- spherical-earth factor
- hệ số trái đất hình cầu (của cường độ điện trường)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
