-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ + Cách viết khác : ( .cubical)=== ::'kju:bik”l ::có hình khối, có hình lập phương ::a [[cu...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´kju:bik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 15: =====(toán học) đường bậc ba, đường cubic==========(toán học) đường bậc ba, đường cubic=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Toán & tin ========hàm bậc ba==========hàm bậc ba=====- =====phương trình bậc ba=====+ =====phương trình bậc ba=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=cubic&x=0&y=0 cubic] : semiconductorglossary*[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=cubic&x=0&y=0 cubic] : semiconductorglossary- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====có hình khối==========có hình khối=====Dòng 39: Dòng 32: =====thuộc khối vuông==========thuộc khối vuông=====- =====thuộc lập phương=====+ =====thuộc lập phương=====- + === Điện===- == Điện==+ =====có dạng lập phương=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====có dạng lập phương=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hình khối==========hình khối=====Dòng 125: Dòng 114: ::face-centred [[cubic]] [[lattice]]::face-centred [[cubic]] [[lattice]]::mạng lập phương tâm mặt::mạng lập phương tâm mặt- =====bậc ba (toán học)=====+ =====bậc ba (toán học)=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Cube-shaped.==========Cube-shaped.=====17:17, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
khối
- abcoulomb per cubic centimeter
- abculong trên centimét khối
- coefficient of cubic expansion
- hệ số giãn nở khối
- cu.m (cubicmeter,cubic metre)
- mét khối
- cubic boron nitride
- khối bo nitrit
- cubic centimeter
- centimét khối
- cubic centimetre
- centimét khối
- cubic centimetre
- phân khối (cm3)
- cubic decimeter
- đêximét khối
- cubic dilatation
- sự nở khối
- cubic distortion
- sự méo khối
- cubic elasticity
- độ đàn hồi khối
- cubic foot
- fut khối
- cubic foot gas per day
- bộ khối khí mỗi ngày
- cubic inch
- inch khối
- cubic inch
- insơ khối
- cubic inches per minute (cam)
- inch khối trên phút
- cubic meter
- mét khối
- cubic meter (cu.m)
- met khối
- cubic meter of piled wood
- mét khối gỗ xếp đống
- cubic meter of trunk timber
- mét khối gỗ thân cây
- cubic metre (cu.m)
- met khối
- cubic octahedron
- khối tám mặt
- cubic test sample
- mẫu thử khối vuông
- pounds per cubic foot
- pao trên fut khối
lập phương
- cim (cubicinches per minute)
- insơ lập phương trên phút
- cim (cubicinches per minute)
- số insơ lập phương mỗi phút
- cubic co-homology
- đối đồng điều lập phương
- cubic form
- có hình lập phương
- cubic inch
- insơ lập phương
- cubic interpolation
- phép nội suy lập phương
- cubic lattice
- mạng (tinh thể) lập phương
- cubic lattice
- mạng lập phương
- cubic system
- hệ lập phương
- face centered cubic
- lập phương diện tâm
- face centered cubic
- lập phương tâm mặt
- face-centered cubic lattice
- mạng lập phương tâm mặt
- face-centred cubic lattice
- mạng lập phương tâm mặt
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
