-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 12: Dòng 12: | __TOC__| __TOC__|}|}+ ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Spherical.gif|200px|(adj) có hình cầu]]+ =====(adj) có hình cầu=====+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========có hình cầu==========có hình cầu=====Dòng 108: Dòng 112: *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=spherical&submit=Search spherical] : amsglossary*[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=spherical&submit=Search spherical] : amsglossary*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=spherical spherical] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=spherical spherical] : Corporateinformation- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]14:13, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hình cầu
- homogeneous spherical Earth
- trái đất hình cầu đồng thể
- homogeneous spherical Earth
- trái đất hình cầu nhất
- low spherical roof of tank
- mái bể chứa hình cầu thoải
- sloped spherical bottom
- đáy hình cầu thoải
- spherical antenna
- ăng ten hình cầu
- spherical baffle
- bộ tiêu âm hình cầu
- spherical bearing
- gối hình cầu
- spherical bearing
- gối tựa hình cầu
- spherical bottom
- đáy hình cầu
- spherical bridge bearing
- gối hình cầu
- spherical capacitor
- tụ điện hình cầu
- spherical combustion chamber
- buồng cháy hình cầu
- spherical cutter
- dao phay hình cầu
- spherical depression
- vùng trũng hình cầu
- spherical dome
- mái cupôn hình cầu
- spherical end measuring rod
- thanh đo đầu hình cầu
- spherical gap
- khe hở hình cầu
- spherical gasholder
- bình ga hình cầu
- spherical gasholder
- tháp ga hình cầu
- spherical gate
- cửa van hình cầu
- spherical joint
- mối nối hình cầu
- spherical loxodrome
- đường tà hình cầu
- spherical panel
- đế đèn hình cầu
- spherical pendulum
- con lắc (hình) cầu
- spherical reflector
- bộ phản xạ hình cầu
- spherical roof
- mái hình cầu
- spherical segment
- hình cầu phân
- spherical shell
- vỏ hình cầu
- spherical shell curved in two directions
- vỏ hình cầu cong 2 chiều
- spherical tank
- bể chứa hình cầu
- spherical tank
- bể hình cầu
- spherical-earth factor
- hệ số trái đất hình cầu (của cường độ điện trường)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
