• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 21: Dòng 21:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====độ vĩ=====
    =====độ vĩ=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bề rộng=====
    +
    =====bề rộng=====
    -
    =====chiều rộng=====
    +
    =====chiều rộng=====
    -
    =====độ rộng=====
    +
    =====độ rộng=====
    -
    =====vĩ độ=====
    +
    =====vĩ độ=====
    -
    =====vĩ tuyến=====
    +
    =====vĩ tuyến=====
    ::[[argument]] [[of]] [[latitude]]
    ::[[argument]] [[of]] [[latitude]]
    ::đối số vĩ độ vĩ tuyến
    ::đối số vĩ độ vĩ tuyến
    Dòng 46: Dòng 44:
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====vĩ độ=====
    =====vĩ độ=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=latitude latitude] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[breadth]] , [[compass]] , [[elbow room]] , [[extent]] , [[independence]] , [[indulgence]] , [[laxity]] , [[leeway]] , [[liberty]] , [[license]] , [[margin]] , [[play]] , [[range]] , [[reach]] , [[room]] , [[run]] , [[run of]] , [[space]] , [[span]] , [[spread]] , [[sweep]] , [[swing]] , [[unrestrictedness]] , [[width]] , [[elbowroom]] , [[scope]] , [[degree]] , [[distance]] , [[freedom]] , [[measure]]
    -
    =====Geog. a the angular distance on a meridian north or southof the equator, expressed in degrees and minutes. b (usu. inpl.) regions or climes, esp. with reference to temperature (warmlatitudes).=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Freedom from narrowness; liberality ofinterpretation.=====
    +
    :[[limitation]] , [[restriction]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Tolerated variety of action or opinion (wasallowed much latitude).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Astron. the angular distance of acelestial body or point from the ecliptic.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Latitudinal adj. latitudinally adv. [ME, = breadth, f. Llatitudo -dinis f. latus broad]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    16:42, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /´lætitju:d/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vĩ độ
    in the latitude 40o N
    ở vĩ độ 40 Bắc
    ( số nhiều) miền, vùng
    high latitudes
    vùng khí hậu ấm áp
    Bề rộng
    Phạm vi rộng, quyền rộng rãi
    to allow the people great latitude in politics
    cho nhân dân có quyền (hoạt động) rộng rãi về chính trị
    to understand a problem in its proper latitude
    hiểu vấn đề một cách đầy đủ toàn diện

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    độ vĩ

    Kỹ thuật chung

    bề rộng
    chiều rộng
    độ rộng
    vĩ độ
    vĩ tuyến
    argument of latitude
    đối số vĩ độ vĩ tuyến
    geomagnetic latitude
    vĩ tuyến địa từ
    latitude data
    vĩ tuyến gốc
    latitude excursion
    sự dịch chuyển vĩ tuyến

    Kinh tế

    vĩ độ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X