-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 49: Dòng 49: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bó=====+ =====bó=====- =====hốc=====+ =====hốc=====- =====khối=====+ =====khối=====::[[mortar]] [[nest]]::[[mortar]] [[nest]]::ổ vữa (trong khối xây)::ổ vữa (trong khối xây)::[[tube]] [[nest]]::[[tube]] [[nest]]::khối ống::khối ống- =====đan xen=====+ =====đan xen=====- =====làm tổ=====+ =====làm tổ=====''Giải thích VN'': Là việc đặt một cấu trúc này trong một cấu trúc khác. Ví dụ trong lập trình, một thủ tục này lại nằm trong một thủ tục khác. Hay trong cấu trúc dữ liệu, một cấu trúc này lại nằm trong một cấu trúc khác.''Giải thích VN'': Là việc đặt một cấu trúc này trong một cấu trúc khác. Ví dụ trong lập trình, một thủ tục này lại nằm trong một thủ tục khác. Hay trong cấu trúc dữ liệu, một cấu trúc này lại nằm trong một cấu trúc khác.- =====lồng nhau=====+ =====lồng nhau=====::[[nest]] [[of]] [[intervals]]::[[nest]] [[of]] [[intervals]]::họ các khoảng lồng nhau::họ các khoảng lồng nhauDòng 75: Dòng 73: ::[[nest]] [[of]] [[intervals]]::[[nest]] [[of]] [[intervals]]::các khoảng lồng nhau::các khoảng lồng nhau- =====lồng vào nhau=====+ =====lồng vào nhau=====- =====một bộ=====+ =====một bộ=====- =====ổ=====+ =====ổ==========túi==========túi======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====ổ=====+ =====ổ==========tổ==========tổ=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=nest nest] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[aerie]] , [[breeding ground]] , [[burrow]] , [[den]] , [[haunt]] , [[hideaway]] , [[lair]] , [[refuge]] , [[roost]] , [[abode]] , [[aery]] , [[brook]] , [[cave]] , [[eyrie]] , [[fit]] , [[group]] , [[hive]] , [[home]] , [[nide]] , [[nidification]] , [[nidus]] , [[resort]] , [[retreat]] , [[swarm]]- =====Roost,perch,eyrie or US also aerie, den, lair: Thebirds,which mate for life,return to the same nest each year.2 snuggery,retreat,refuge,haunt,hideaway,hide-out;resort:We have a little nest in the country which we escape to atweekends.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- === Oxford===+ - =====N. & v.=====+ - =====N.=====+ - + - =====A structure or place where a bird lays eggs andshelters its young.=====+ - + - =====An animal's or insect's breeding-place orlair.=====+ - + - =====A snug or secludedretreator shelter.=====+ - + - =====(often foll.by of) a place fostering something undesirable (a nest of vice).5 a brood or swarm.=====+ - + - =====A group or set of similar objects,oftenof different sizes and fitting together for storage (a nest oftables).=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Intr. use or build a nest.=====+ - + - =====Intr. take wildbirds' nests or eggs.=====+ - + - =====Intr. (of objects) fit together or oneinside another.=====+ - + - =====Tr. (usu. as nested adj.) establish in or asin a nest.=====+ - + - =====A real or artificial egg left in a nest to induce hens to layeggs there.=====+ - + - =====Nestful n. (pl. -fuls). nesting n. (in sense 2of v.). nestlike adj.[OE nest]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 10:00, ngày 30 tháng 1 năm 2009
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
