• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 20: Dòng 20:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Nấu chảy, đúc=====
    =====Nấu chảy, đúc=====
    Dòng 29: Dòng 27:
    =====đặt móng=====
    =====đặt móng=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====căn cứ vào=====
    +
    =====căn cứ vào=====
    -
    =====đổ=====
    +
    =====đổ=====
    -
    =====dựa trên=====
    +
    =====dựa trên=====
    -
    =====đúc=====
    +
    =====đúc=====
    =====rót=====
    =====rót=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====thành lập=====
    +
    =====thành lập=====
    =====xây dựng=====
    =====xây dựng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=found found] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[begin]] , [[commence]] , [[constitute]] , [[construct]] , [[create]] , [[endow]] , [[erect]] , [[establish]] , [[fashion]] , [[fix]] , [[form]] , [[get going]] , [[inaugurate]] , [[initiate]] , [[institute]] , [[launch]] , [[organize]] , [[originate]] , [[plant]] , [[raise]] , [[ring in]] , [[settle]] , [[settle up]] , [[start]] , [[start the ball rolling]] , [[start up]] , [[bottom]] , [[build]] , [[ground]] , [[predicate]] , [[rear]] , [[rest]] , [[root]] , [[stay]] , [[support]] , [[sustain]] , [[set up]] , [[underpin]] , [[base]] , [[board]] , [[cast]] , [[depart]] , [[equipped]] , [[gather]] , [[isolate]] , [[located]] , [[mould]] , [[provided]] , [[supported]]
    -
    =====Establish, originate, institute, set up, organize,inaugurate, start, initiate, create, bring about, develop: Thesociety was founded a hundred years ago.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Base, ground,establish, set, build; rest: This charity was founded on loveand concern for children.=====
    +
    :[[destroy]] , [[end]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]

    13:08, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /faund/

    Thông dụng

    Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .find

    Ngoại động từ

    Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh...)
    Đúc (kim loại)
    Thành lập, sáng lập, xây dựng, đặt nền móng
    to found a new city
    xây dựng một thành phố mới
    to found a party
    thành lập một đảng
    Căn cứ vào, dựa trên
    arguments founded on facts
    lý lẽ dựa trên sự việc thực tế

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Nấu chảy, đúc

    Xây dựng

    đặt móng

    Kỹ thuật chung

    căn cứ vào
    đổ
    dựa trên
    đúc
    rót

    Kinh tế

    thành lập
    xây dựng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X